Jamshedpur vs Mumbai City
Tỷ số chung cuộc: Jamshedpur 2-0 Mumbai City tại Indian Super League, 20 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Jamshedpur thắng 6, hòa 2, Mumbai City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 20
- Sân vận động
- Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
- Trọng tài
- Harish Kundu, India
- Phong độ
- LWDWL Jamshedpur
- WLWWL Mumbai City
- HT0-0
- 46' ▲ Bipin Singh ▼ Jackichand Singh
- 66' Nerijus Valskis
- 68' ▲ B. Singh ▼ S. Doungel
- 72' B. Singh 1-0
- 79' Cy Goddard
- 80' ▲ B. Ogbeche ▼ Hernán
- 81' ▲ V. Dakshinamurthy ▼ M. Desai
- 81' ▲ M. Singh ▼ R. Borges
- 84' ▲ David Grande ▼ N. Valskis
- 90'+3 ▲ M. Rahman ▼ F. Choudhary
- 90'+1 David Grande · Aitor Monroy 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 32R. Paramba 7.2
- 29P. Hartley 6.6
- 16R. Lallawmawma 6.9
- 66S. Eze 6.9
- 26L. Renthlei 6.9
- 7Alex 6.7
- 6Aitor Monroy ⇢ 7.6
- 18S. Doungel ▼ 68' 6.5
- 13I. Vanmalsawma 7.0
- 77F. Choudhary ▼ 90' 7.5
- 9N. Valskis ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 2B. Singh ⚽ ▲ 68' 7.2
- 10David Grande ⚽ ▲ 84' 7.2
- 15M. Rahman ▲ 90'
- 14J. Lourenco
- 33Jitendra Singh
- 5N. Gahlot
- 22N. Fitzgerald
- 1P. Kumar
- 49W. Lalnunfela
- 1A. Singh 6.7
- 17M. Desai ▼ 81' 6.2
- 25M. Fall 6.9
- 4A. Ranawade 6.6
- 6Hernán ▼ 80' 7.0
- 5A. Jahouh 6.7
- 14R. Borges ▼ 81' 6.7
- 20Jackichand Singh ▼ 46' 6.7
- 21C. Goddard 6.9
- 11R. Fernandes 6.3
- 9A. Le Fondre 6.6
Dự bị 9
- 29Bipin Singh ▲ 68' 6.7
- 10B. Ogbeche ▲ 80' 7.0
- 23V. Dakshinamurthy ▲ 81' 6.2
- 15M. Singh ▲ 81' 6.2
- 22Vikram Singh
- 34P. Lachenpa
- 12B. Singh ▲ 68'
- 31H. Mawia
- 2M. Rakip
Thống kê
01⚑6
⚑710
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm4
4Trúng đích1
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn0
6Phạt góc7
1Việt vị2
23Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
264Chuyền bóng444
168Chuyền chính xác324
64%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 35 - 18 | +17 | 40 | |
| 2 | 20 | 28 - 15 | +13 | 40 | |
| 3 | 20 | 31 - 25 | +6 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 23 | +8 | 31 | |
| 5 | 20 | 27 - 19 | +8 | 29 | |
| 6 | 20 | 21 - 22 | -1 | 27 | |
| 7 | 20 | 26 - 28 | -2 | 22 | |
| 8 | 20 | 17 - 23 | -6 | 20 | |
| 9 | 20 | 22 - 33 | -11 | 17 | |
| 10 | 20 | 23 - 36 | -13 | 17 | |
| 11 | 20 | 25 - 44 | -19 | 12 |
So sánh
20Trận đấu23
21Ghi được39
22Thủng lưới21
1.05Bàn thắng mỗi trận1.7
8Giữ sạch lưới10
9Trên 2.5 bàn10
10Hiệp hai17