Mumbai City vs Jamshedpur
Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 4-2 Jamshedpur tại Indian Super League, 9 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 2, hòa 2, Jamshedpur thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 5
- Sân vận động
- Mumbai Football Arena, Mumbai
- Trọng tài
- A. Purkayastha
- Phong độ
- WLWWL Mumbai City
- LWDWL Jamshedpur
- 3' Cássio Gabriel · A. Jahouh 1-0
- 11' Apuia
- 17' B. Singh · Cássio Gabriel 2-0
- 19' Peter Hartley
- 24' Igor Angulo · Cássio Gabriel 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ B. Singh ▼ P. Halder
- 48' 3-1 K. Thatal · G. Stewart
- 55' 3-2 Eli Sabiá
- 62' ▲ Vikram Pratap Singh ▼ R. Fernandes
- 63' ▲ N. Gahlot ▼ I. Pandita
- 63' ▲ N. Valskis ▼ Eli Sabiá
- 69' ▲ Ygor Catatau ▼ Igor Angulo
- 70' Ygor Catatau · R. Bheke 4-2
- 76' ▲ A. Edathodika ▼ K. Thatal
- 76' ▲ J. Murray ▼ P. Hartley
- 90'+1 ▲ G. Singh ▼ B. Singh
- FT4-2
Đội hình
- 13M. Nawaz 6.9
- 2R. Bheke ⇢ 7.2
- 77M. Dessai 6.2
- 25M. Fall 7.2
- 4A. Ranawade 7.3
- 7Cássio Gabriel ⚽ ⇢2 8.3
- 10A. Jahouh ⇢ 7.9
- 11R. Fernandes ▼ 62' 6.9
- 45L. Ralte 6.6
- 17Igor Angulo ⚽ ▼ 69' 7.5
- 29B. Singh ⚽ ▼ 90' 7.0
Dự bị 9
- 6Vikram Pratap Singh ▲ 62' 6.7
- 38Ygor Catatau ⚽ ▲ 69' 7.3
- 9G. Singh ▲ 90'
- 12M. Rakip
- 1P. Lachenpa
- 31H. Ralte
- 8B. Inman
- 5M. Singh
- 28Naorem Tondonba Singh
- 32R. Paramba 6.3
- 29P. Hartley ▼ 76' 5.9
- 13Eli Sabiá ⚽ ▼ 63' 7.0
- 6R. Lallawmawma 5.6
- 26L. Renthlei 6.2
- 14Alex 6.6
- 8P. Halder ▼ 46' 6.3
- 3J. Singh 6.2
- 11K. Thatal ⚽ ▼ 76' 6.7
- 45I. Pandita ▼ 63' 6.3
- 24G. Stewart ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 2B. Singh ▲ 46' 6.7
- 5N. Gahlot ▲ 63' 6.7
- 9N. Valskis ▲ 63' 6.2
- 30A. Edathodika ▲ 76' 6.6
- 10J. Murray ▲ 76' 7.0
- 4P. Laldinpuia
- 1P. Kumar
- 7S. Doungel
- 18R. Das
Thống kê
01⚑4
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm11
8Trúng đích5
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
4Phạt góc4
2Việt vị0
12Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
411Chuyền bóng306
320Chuyền chính xác224
78%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 42 - 21 | +21 | 43 | |
| 2 | 20 | 43 - 23 | +20 | 38 | |
| 3 | 20 | 37 - 26 | +11 | 37 | |
| 4 | 20 | 34 - 24 | +10 | 34 | |
| 5 | 20 | 36 - 31 | +5 | 31 | |
| 6 | 20 | 32 - 27 | +5 | 29 | |
| 7 | 20 | 31 - 43 | -12 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 35 | -18 | 20 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 10 | 20 | 25 - 43 | -18 | 14 | |
| 11 | 20 | 18 - 36 | -18 | 11 |
So sánh
20Trận đấu22
36Ghi được43
31Thủng lưới23
1.8Bàn thắng mỗi trận1.95
6Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai22