Mumbai City
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Jamshedpur

Mumbai City vs Jamshedpur

Tỷ số chung cuộc: Mumbai City 1-1 Jamshedpur tại Indian Super League, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mumbai City thắng 2, hòa 2, Jamshedpur thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 3
Sân vận động
Mumbai Football Arena, Mumbai
Phong độ
WLWWL Mumbai City
LWDWL Jamshedpur
  1. 8' L. Chhangte · G. Stewart 1-0
  2. 12' 1-1 D. Chima · H. Sawyer
  3. 35' Boris Thangjam
  4. 36' Mehtab Singh
  5. 44' Apuia
  6. 44' Wellington Priori
  7. HT1-1
  8. 57' Ahmed Jahouh
  9. 57' V. Pratap Singh L. Ralte
  10. 65' F. Choudhary R. Das
  11. 68' R. Borges L. Chhangte
  12. 68' J. Pereyra A. Jahouh
  13. 71' J. Emmanuel-Thomas H. Sawyer
  14. 82' Ricky Lallawmawma
  15. 84' I. Pandita D. Chima
  16. 85' P. Laldinpuia B. Singh
  17. 87' G. Singh B. Singh
  18. FT1-1

Đội hình

Mumbai City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Buckingham
  1. 1P. Lachenpa 6.6
  2. 2R. Bheke 6.9
  3. 18R. Griffiths 7.7
  4. 5M. Singh 6.6
  5. 15S. Stalin 6.3
  6. 8Alberto Noguera 7.5
  7. 10A. Jahouh ▼ 68' 7.3
  8. 45L. Ralte ▼ 57' 6.6
  9. 7L. Chhangte ▼ 68' 7.5
  10. 24G. Stewart 8.2
  11. 29B. Singh ▼ 87' 6.9

Dự bị 9

  1. 6V. Pratap Singh ▲ 57' 6.9
  2. 14R. Borges ▲ 68' 6.9
  3. 30J. Pereyra ▲ 68' 6.7
  4. 9G. Singh ▲ 87' 6.3
  5. 25M. Fall
  6. 17M. Dessai
  7. 22B. Roy
  8. 23V. Dakshinamurthy
  9. 16V. Rai
Jamshedpur Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: A. Boothroyd
  1. 32R. Paramba 6.9
  2. 26L. Renthlei 6.6
  3. 24P. Chaudhari 6.6
  4. 13Eli Sabiá 6.3
  5. 6R. Lallawmawma 7.0
  6. 2B. Singh ▼ 87' 6.7
  7. 5Wellington 7.3
  8. 28G. Singh 6.2
  9. 18R. Das ▼ 65' 6.5
  10. 99D. Chima ▼ 84' 7.7
  11. 8H. Sawyer ▼ 71' 7.0

Dự bị 9

  1. 17F. Choudhary ▲ 65' 6.7
  2. 10J. Emmanuel-Thomas ▲ 71' 6.6
  3. 9I. Pandita ▲ 84' 6.3
  4. 4P. Laldinpuia ▲ 85' 6.3
  5. 27S. Sahil
  6. 7S. Doungel
  7. 16M. Uvais
  8. 1R. Dagar
  9. 31V. Yadav

Thống kê

032
730
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm11
5Trúng đích2
6Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
2Phạt góc7
3Việt vị0
9Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
594Chuyền bóng235
505Chuyền chính xác141
85%Chính xác chuyền60%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mumbai City
20 54 - 21 +33 46
2
Hyderabad
20 36 - 16 +20 42
3
ATK Mohun Bagan
20 24 - 17 +7 34
4
Bengaluru
20 27 - 23 +4 34
5
Kerala Blasters
20 28 - 28 0 31
6
Odisha
20 30 - 32 -2 30
7
Goa
20 36 - 35 +1 27
8
Chennaiyin
20 36 - 37 -1 27
9
East Bengal
20 22 - 38 -16 19
10
Jamshedpur
20 21 - 32 -11 19
11
NorthEast United
20 20 - 55 -35 5

So sánh

28Trận đấu20
59Ghi được21
34Thủng lưới32
2.11Bàn thắng mỗi trận1.05
9Giữ sạch lưới4
18Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu