Chennaiyin vs Goa
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 2-2 Goa tại Indian Super League, 24 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 2, Goa thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 6
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- LLLLL Goa
- 11' W. Jordán 1-0
- 32' ▲ A. Sadiku ▼ Borja Herrera
- 45'+2 Lalrinliana Hnamte
- 45' 1-1 U. Singh · A. Sangwan
- HT1-1
- 51' 1-2 A. Sadiku11m
- 59' ▲ Elsinho ▼ R. Edwards
- 59' ▲ G. Singh ▼ F. Choudhary
- 59' ▲ V. Barretto ▼ I. Yadwad
- 59' ▲ A. Chhetri ▼ R. Borges
- 67' ▲ D. Chima ▼ W. Jordán
- 68' ▲ M. Yasir ▼ B. Fernandes
- 68' ▲ Iker Guarrotxena ▼ D. Dražić
- 79' Udanta Singh Kumam
- 79' D. Chima · C. Shields 2-2
- 81' Mandar Rao Desai
- 86' ▲ Jitendra Singh ▼ L. Hnamte
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Mitra 6.6
- 4P. Laldinpuia 6.9
- 33B. Yumnam 6.6
- 3R. Edwards ▼ 59' 6.6
- 17M. Dessai 6.2
- 22L. Hnamte ▼ 86' 7.0
- 19I. Yadwad ▼ 59' 6.7
- 70Lukas Brambilla 7.2
- 10C. Shields ⇢ 7.9
- 71F. Choudhary ▼ 59' 6.3
- 9W. Jordán ⚽ ▼ 67' 7.3
Dự bị 9
- 5Elsinho ▲ 59' 6.3
- 77G. Singh ▲ 59' 6.3
- 47V. Barretto ▲ 59' 6.7
- 27D. Chima ⚽ ▲ 67' 7.6
- 8Jitendra Singh ▲ 86' 6.3
- 23V. Dakshinamurthy
- 7K. Nassiri
- 13M. Nawaz
- 88E. Vanspaul
- 25L. Kattimani 6.2
- 21U. Singh ⚽ 7.9
- 16Odei Onaindia 7.0
- 41J. Gupta 6.6
- 27A. Sangwan ⇢ 8.2
- 18R. Borges ▼ 59' 6.9
- 4C. McHugh 7.2
- 17B. Singh 7.3
- 26Borja Herrera ▼ 32' 6.3
- 42B. Fernandes ▼ 68' 7.0
- 8D. Dražić ▼ 68' 7.5
Dự bị 9
- 9A. Sadiku ⚽ ▲ 32' 7.0
- 14A. Chhetri ▲ 59' 6.3
- 10M. Yasir ▲ 68' 6.9
- 34Iker Guarrotxena ▲ 68' 6.5
- 3S. Jhingan
- 30N. Dorjee
- 44M. Nemil
- 15S. Tavora
- 55H. Tiwari
Thống kê
02⚑6
⚑410
42%Kiểm soát bóng58%
21Dứt điểm15
5Trúng đích5
8Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
6Phạt góc4
0Việt vị2
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
274Chuyền bóng387
194Chuyền chính xác307
71%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
27Trận đấu35
37Ghi được55
41Thủng lưới41
1.37Bàn thắng mỗi trận1.57
5Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai32