Goa vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Goa 2-1 Chennaiyin tại Indian Super League, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Goa thắng 5, hòa 1, Chennaiyin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Qualifying Finals
- Sân vận động
- Pandit Jawaharlal Nehru Stadium, Margao
- Phong độ
- LLLLL Goa
- WLLWL Chennaiyin
- 36' N. Sadaoui 1-0
- 45' B. Fernandes · J. Gupta 2-0
- 45'+4 2-1 L. Ćirković
- HT2-1
- 46' Jay Gupta
- 55' ▲ B. Yumnam ▼ F. Choudhary
- 55' ▲ Rafael Crivellaro ▼ L. Ćirković
- 60' ▲ S. Fernandes ▼ M. Yasir
- 66' ▲ C. Battocchio ▼ J. Murray
- 66' ▲ I. Yadwad ▼ V. Barretto
- 72' Rafael Crivellaro
- 73' Carlos Martinez Rodriguez
- 81' ▲ U. Singh ▼ B. Singh
- 81' ▲ N. Meetei ▼ R. Ali
- 90' ▲ Borja Herrera ▼ Carlos Martínez
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Singh 6.6
- 17B. Singh ▼ 81' 6.9
- 16Odei Onaindia 6.6
- 30N. Dorjee 6.6
- 41J. Gupta ⇢ 7.2
- 18R. Borges 7.0
- 4C. McHugh 7.0
- 11M. Yasir ▼ 60' 6.2
- 10B. Fernandes ⚽ 7.2
- 7N. Sadaoui ⚽ 8.2
- 9Carlos Martínez ▼ 90' 7.3
Dự bị 9
- 20S. Fernandes ▲ 60' 6.9
- 15U. Singh ▲ 81' 6.3
- 26Borja Herrera ▲ 90' 6.5
- 8R. Fernandes
- 14A. Chhetri
- 5N. Das
- 28P. Retre
- 13A. Singh
- 42B. Fernandes ⚽ 7.2
- 24D. Majumder 7.7
- 6A. Mukherjee 6.9
- 3R. Edwards 6.9
- 4L. Ćirković ⚽ ▼ 55' 7.2
- 27A. Sangwan 7.2
- 37J. Singh 6.9
- 47V. Barretto ▼ 66' 6.3
- 10C. Shields 7.0
- 71F. Choudhary ▼ 55' 6.3
- 11R. Ali ▼ 81' 6.3
- 17J. Murray ▼ 66' 7.2
Dự bị 9
- 33B. Yumnam ▲ 55' 6.3
- 50Rafael Crivellaro ▲ 55' 6.5
- 5C. Battocchio ▲ 66' 6.9
- 29I. Yadwad ▲ 66' 6.7
- 7N. Meetei ▲ 81' 6.2
- 30A. Adhikari
- 16S. Golui
- 32M. Rahman
- 1S. Mitra
Thống kê
02⚑6
⚑510
55%Kiểm soát bóng45%
16Dứt điểm13
8Trúng đích5
2Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm10
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn5
6Phạt góc5
0Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
4Cứu thua6
360Chuyền bóng292
249Chuyền chính xác188
69%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
40Trận đấu30
67Ghi được42
44Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai16