Goa vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Goa 4-1 Chennaiyin tại Indian Super League, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Goa thắng 5, hòa 1, Chennaiyin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 22
- Sân vận động
- Pandit Jawaharlal Nehru Stadium, Margao
- Phong độ
- LLLLL Goa
- WLLWL Chennaiyin
- 13' 0-1 R. Ali · N. Meetei
- 33' Borja Herrera 1-1
- 35' Sachu Siby
- 38' ▲ A. Jesuraj ▼ N. Meetei
- 38' Carlos Martínez11m 2-1
- 45'+3 B. Fernandes · N. Sadaoui 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ P. Retre ▼ N. Sadaoui
- 55' ▲ A. Adhikari ▼ I. Yadwad
- 56' ▲ J. Murray ▼ C. Battocchio
- 62' Ryan Edwards
- 67' ▲ L. D'Cunha ▼ S. Fernandes
- 67' ▲ U. Singh ▼ B. Singh
- 69' ▲ M. Rahman ▼ R. Edwards
- 72' Carlos Martínez · U. Singh 4-1
- 74' ▲ B. Fernandes ▼ Borja Herrera
- 74' ▲ R. Fernandes ▼ B. Fernandes
- FT4-1
Đội hình
- 1D. Singh 6.5
- 20S. Fernandes ▼ 67' 7.2
- 4C. McHugh 7.2
- 5N. Das 7.5
- 41J. Gupta 7.2
- 14A. Chhetri 6.9
- 26Borja Herrera ⚽ ▼ 74' 7.7
- 17B. Singh ▼ 67' 6.9
- 10B. Fernandes ⚽ ▼ 74' 7.9
- 7N. Sadaoui ⇢ ▼ 46' 7.2
- 9Carlos Martínez ⚽2 8.5
Dự bị 9
- 28P. Retre ▲ 46' 6.9
- 6L. D'Cunha ▲ 67' 6.3
- 15U. Singh ▲ 67' 7.3
- 42B. Fernandes ▲ 74' 6.6
- 8R. Fernandes ▲ 74' 7.5
- 13A. Singh
- 18R. Borges
- 11M. Yasir
- 16Odei Onaindia
- 1S. Mitra 6.2
- 33B. Yumnam 6.2
- 3R. Edwards ▼ 69' 6.5
- 4L. Ćirković 6.3
- 22S. Siby 5.3
- 10C. Shields 6.6
- 37J. Singh 6.6
- 5C. Battocchio ▼ 56' 6.6
- 7N. Meetei ⇢ ▼ 38' 6.9
- 29I. Yadwad ▼ 55' 6.3
- 11R. Ali ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 14A. Jesuraj ▲ 38' 6.7
- 30A. Adhikari ▲ 55' 6.3
- 17J. Murray ▲ 56' 6.6
- 32M. Rahman ▲ 69' 7.5
- 47V. Barretto
- 24D. Majumder
- 50Rafael Crivellaro
- 71F. Choudhary
- 27A. Sangwan
Thống kê
00⚑4
⚑111
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm9
6Trúng đích2
9Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm8
11Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn4
4Phạt góc1
0Việt vị1
8Phạm lỗi3
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
559Chuyền bóng282
486Chuyền chính xác194
87%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
40Trận đấu30
67Ghi được42
44Thủng lưới44
1.68Bàn thắng mỗi trận1.4
15Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai16