Goa vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Goa 1-2 Chennaiyin tại Indian Super League, 16 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Goa thắng 5, hòa 1, Chennaiyin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 21
- Phong độ
- LLLLL Goa
- WLLWL Chennaiyin
- 10' 0-1 K. Karikari · V. Barretto
- 17' Edu Bedia
- 21' Rahim Ali
- HT0-1
- 46' ▲ Álvaro Vázquez ▼ Fares Arnaout
- 46' ▲ N. Prabhu ▼ A. Chhetri
- 49' N. Sadaoui · Edu Bedia 1-1
- 60' ▲ N. Das ▼ E. Vanspaul
- 66' Fallou Diagne
- 68' Yumkhaibam Jiteshwor Singh
- 73' 1-2 K. Karikari11m
- 74' Kwame Karikari
- 77' ▲ S. Bag ▼ R. Ali
- 77' ▲ N. Meetei ▼ A. Thapa
- 78' ▲ A. Dohling ▼ S. Gama
- 78' ▲ B. Fernandes ▼ D. Murgaokar
- 78' ▲ Hernán ▼ Edu Bedia
- 89' ▲ G. Singh ▼ J. Singh
- 90'+2 Aiban Dohling
- 90'+1 Samik Mitra
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Singh 5.9
- 20S. Fernandes 6.3
- 5Fares Arnaout ▼ 46' 6.5
- 4A. Ali 7.0
- 21S. Gama ▼ 78' 6.7
- 14A. Chhetri ▼ 46' 6.3
- 23Edu Bedia ⇢ ▼ 78' 7.0
- 29D. Murgaokar ▼ 78' 7.0
- 10B. Fernandes 7.0
- 7N. Sadaoui ⚽ 7.3
- 34Iker Guarrotxena 6.9
Dự bị 9
- 99Álvaro Vázquez ▲ 46' 6.6
- 18N. Prabhu ▲ 46' 6.9
- 27A. Dohling ▲ 78' 6.9
- 42B. Fernandes ▲ 78' 6.6
- 28Hernán ▲ 78' 6.6
- 22R. Tlang
- 13A. Singh
- 24L. Rodrigues
- 6L. D'Cunha
- 1S. Mitra 7.7
- 8E. Vanspaul ▼ 60' 7.0
- 3F. Diagne 6.7
- 6V. Hakhamaneshi 6.6
- 27A. Sangwan 6.2
- 26J. Düker 7.0
- 47V. Barretto ⇢ 6.9
- 15A. Thapa ▼ 77' 6.9
- 37J. Singh ▼ 89' 6.6
- 11R. Ali ▼ 77' 6.2
- 12K. Karikari ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 21N. Das ▲ 60' 6.6
- 19S. Bag ▲ 77' 6.6
- 7N. Meetei ▲ 77' 6.7
- 4G. Singh ▲ 89' 6.3
- 31B. Yumnam
- 20M. Rafique
- 35D. Dabas
- 77G. Singh ▲ 89' 6.3
- 34S. Shanbagam
Thống kê
02⚑9
⚑350
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm9
6Trúng đích2
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn2
9Phạt góc3
2Việt vị3
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng5
0Cứu thua5
465Chuyền bóng287
358Chuyền chính xác186
77%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
30Trận đấu20
48Ghi được36
52Thủng lưới37
1.6Bàn thắng mỗi trận1.8
7Giữ sạch lưới3
22Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai24