Goa vs Chennaiyin
Tỷ số chung cuộc: Goa 2-0 Chennaiyin tại Indian Super League, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Goa thắng 5, hòa 1, Chennaiyin thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 18
- Phong độ
- LLLLL Goa
- WLLWL Chennaiyin
- 11' Iker Guarrotxena 1-0
- 18' Aakash Sangwan
- 26' A. Sangwan · C. McHugh 2-0
- 39' Elsinho
- HT2-0
- 46' ▲ F. Choudhary ▼ I. Yadwad
- 46' ▲ V. Barretto ▼ K. Nassiri
- 46' ▲ Jiteshwor Singh ▼ Jitendra Singh
- 47' Ayush Dev Chhetri
- 65' ▲ S. Tavora ▼ R. Borges
- 74' ▲ M. Yasir ▼ A. Chhetri
- 82' ▲ M. Nemil ▼ B. Fernandes
- 82' ▲ D. Chima ▼ Elsinho
- 82' ▲ L. Renthlei ▼ L. Hnamte
- 83' Yumkhaibam Jiteshwor Singh
- FT2-0
Đội hình
- 55H. Tiwari 6.2
- 17B. Singh 7.3
- 16Odei Onaindia 7.3
- 3S. Jhingan 7.5
- 27A. Sangwan ⚽ 8.3
- 18R. Borges ▼ 65' 6.7
- 4C. McHugh ⇢ 7.5
- 26Borja Herrera 7.7
- 14A. Chhetri ▼ 74' 6.7
- 42B. Fernandes ▼ 82' 6.9
- 34Iker Guarrotxena ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 15S. Tavora ▲ 65' 6.3
- 10M. Yasir ▲ 74' 6.6
- 44M. Nemil ▲ 82' 6.6
- 41J. Gupta
- 99S. Singh
- 45B. Jackson
- 20S. Fernandes
- 30N. Dorjee
- 9A. Sadiku
- 13M. Nawaz 7.3
- 20P. Kotal 6.6
- 5Elsinho ▼ 82' 6.5
- 3R. Edwards 6.9
- 4P. Laldinpuia 7.3
- 10C. Shields 6.9
- 8Jitendra Singh ▼ 46' 6.2
- 22L. Hnamte ▼ 82' 6.9
- 7K. Nassiri ▼ 46' 6.7
- 9W. Jordán 6.6
- 19I. Yadwad ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 71F. Choudhary ▲ 46' 6.2
- 47V. Barretto ▲ 46' 6.9
- 37Jiteshwor Singh ▲ 46' 6.7
- 27D. Chima ▲ 82' 6.7
- 26L. Renthlei ▲ 82' 6.3
- 70Lukas Brambilla
- 21M. Singh
- 1S. Mitra
- 17M. Dessai
Thống kê
02⚑4
⚑120
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm3
8Trúng đích0
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
4Phạt góc1
3Việt vị4
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
0Cứu thua5
532Chuyền bóng373
429Chuyền chính xác274
81%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 16 | +31 | 56 | |
| 2 | 24 | 43 - 27 | +16 | 48 | |
| 3 | 24 | 40 - 31 | +9 | 38 | |
| 4 | 24 | 46 - 29 | +17 | 38 | |
| 5 | 24 | 37 - 43 | -6 | 38 | |
| 6 | 24 | 29 - 28 | +1 | 36 | |
| 7 | 24 | 44 - 37 | +7 | 33 | |
| 8 | 24 | 33 - 37 | -4 | 29 | |
| 9 | 24 | 27 - 33 | -6 | 28 | |
| 10 | 24 | 34 - 38 | -4 | 28 | |
| 11 | 24 | 34 - 39 | -5 | 27 | |
| 12 | 24 | 22 - 47 | -25 | 18 | |
| 13 | 24 | 12 - 43 | -31 | 13 |
So sánh
35Trận đấu27
55Ghi được37
41Thủng lưới41
1.57Bàn thắng mỗi trận1.37
12Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai20