Chennaiyin
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Goa

Chennaiyin vs Goa

Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 2-2 Goa tại Indian Super League, 13 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 2, Goa thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 19
Trọng tài
John Crystal, India
Phong độ
WLLWL Chennaiyin
LLLLL Goa
  1. 13' J. Sylvestr 1-0
  2. 19' 1-1 Igor Angulo11m
  3. HT1-1
  4. 58' M. Ali A. Khan
  5. 60' L. Chhangte · R. Singh 2-1
  6. 66' I. Pandita A. Jesuraj
  7. 70' Reagan Singh
  8. 79' Manuel Lanzarote
  9. 83' D. Tangri Lanzarote
  10. 84' Isma J. Sylvestr
  11. 84' D. Murgaokar S. Gama
  12. 90' Edwin Sydney Vanspaul
  13. 90' Edu Bedia
  14. 90' Jorge Ortiz
  15. 90'+2 T. Singh R. Ali
  16. 90'+2 G. Singh E. Vanspaul
  17. 90'+2 2-2 I. Pandita · Alberto Noguera
  18. FT2-2

Đội hình

Chennaiyin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: C. László
  1. 31V. Kaith 6.5
  2. 13Eli Sabiá 6.3
  3. 5E. Sipović 6.2
  4. 2R. Singh 6.5
  5. 18J. Lalrinzuala 6.2
  6. 8E. Vanspaul ▼ 90' 6.3
  7. 14Lanzarote ▼ 83' 7.0
  8. 20Memo 6.9
  9. 7L. Chhangte 7.3
  10. 9J. Sylvestr ▼ 84' 7.6
  11. 24R. Ali ▼ 90' 6.6

Dự bị 9

  1. 22D. Tangri ▲ 83' 6.3
  2. 99Isma ▲ 84' 6.3
  3. 11T. Singh ▲ 90'
  4. 28G. Singh ▲ 90'
  5. 1K. Singh
  6. 19F. Fatkhulloev
  7. 17D. Ganesh
  8. 3L. Fanai
  9. 21A. Sarkar
Goa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Ferrando
  1. 1D. Singh 5.0
  2. 4Iván González 6.3
  3. 20Seriton Fernandes 6.3
  4. 21S. Gama ▼ 84' 6.7
  5. 23Edu Bedia 6.9
  6. 50A. Khan ▼ 58' 6.5
  7. 5Alberto Noguera 7.3
  8. 9Jorge Ortiz 6.7
  9. 25G. Martins 6.9
  10. 14A. Jesuraj ▼ 66' 6.9
  11. 17Igor Angulo 7.2

Dự bị 9

  1. 37M. Ali ▲ 58' 6.3
  2. 26I. Pandita ▲ 66' 7.2
  3. 29D. Murgaokar ▲ 84' 6.3
  4. 15A. Singh
  5. 8J. Donachie
  6. 2S. Pereira
  7. 22R. Tlang
  8. 13M. Nawaz
  9. 11P. Rebello

Thống kê

033
420
36%Kiểm soát bóng64%
14Dứt điểm12
4Trúng đích4
9Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc4
2Việt vị2
21Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
264Chuyền bóng471
180Chuyền chính xác381
68%Chính xác chuyền81%

So sánh

20Trận đấu25
17Ghi được56
23Thủng lưới26
0.85Bàn thắng mỗi trận2.24
6Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn14
7Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu