Chennaiyin vs Goa
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 0-3 Goa tại Indian Super League, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 1, Goa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 6
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- LLLLL Goa
- 13' 0-1 B. Singh · J. Gupta
- 24' 0-2 R. Borges · C. McHugh
- HT0-2
- 46' ▲ N. Sadaoui ▼ Víctor Rodríguez
- 53' Brandon Fernandes
- 56' ▲ J. Singh ▼ R. Ali
- 57' ▲ V. Barretto ▼ F. Choudhary
- 57' ▲ J. Murray ▼ C. Battocchio
- 65' ▲ P. Retre ▼ Carlos Martínez
- 65' ▲ U. Singh ▼ B. Fernandes
- 72' 0-3 U. Singh
- 74' ▲ R. Fernandes ▼ R. Borges
- 75' ▲ A. Jesuraj ▼ S. Siby
- 75' ▲ M. Rafique ▼ A. Adhikari
- 78' Noah Sadaoui
- 86' ▲ M. Nemil ▼ B. Singh
- FT0-3
Đội hình
- 24D. Majumder 6.2
- 6A. Mukherjee 6.3
- 33B. Yumnam 6.2
- 3R. Edwards 7.5
- 22S. Siby ▼ 75' 6.3
- 5C. Battocchio ▼ 57' 6.2
- 30A. Adhikari ▼ 75' 6.5
- 10C. Shields 6.2
- 50Crivellaro 6.5
- 71F. Choudhary ▼ 57' 6.3
- 11R. Ali ▼ 56' 6.3
Dự bị 9
- 37J. Singh ▲ 56' 6.7
- 47V. Barretto ▲ 57' 6.9
- 17J. Murray ▲ 57' 6.5
- 14A. Jesuraj ▲ 75' 6.5
- 8M. Rafique ▲ 75' 6.9
- 29I. Yadwad
- 4L. Ćirković
- 16S. Golui
- 1S. Mitra
- 13A. Singh 6.7
- 20S. Fernandes 7.3
- 16Odei Onaindia 6.9
- 3S. Jhingan 6.9
- 41J. Gupta ⇢ 8.2
- 4C. McHugh ⇢ 7.2
- 18R. Borges ⚽ ▼ 74' 7.3
- 17B. Singh ⚽ ▼ 86' 7.5
- 32Víctor Rodríguez ▼ 46' 7.0
- 10B. Fernandes ▼ 65' 6.7
- 9Carlos Martínez ▼ 65' 6.3
Dự bị 9
- 7N. Sadaoui ▲ 46' 7.9
- 28P. Retre ▲ 65' 6.9
- 15U. Singh ⚽ ▲ 65' 7.2
- 8R. Fernandes ▲ 74' 6.9
- 44M. Nemil ▲ 86' 6.9
- 21S. Gama
- 5N. Das
- 1D. Singh
- 6L. D'Cunha
Thống kê
00⚑5
⚑920
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm17
1Trúng đích6
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn7
5Phạt góc9
3Việt vị1
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
3Cứu thua1
272Chuyền bóng271
187Chuyền chính xác187
69%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 2 | 22 | 42 - 19 | +23 | 47 | |
| 3 | 22 | 39 - 21 | +18 | 45 | |
| 4 | 22 | 35 - 23 | +12 | 39 | |
| 5 | 22 | 32 - 31 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 26 - 36 | -10 | 27 | |
| 7 | 22 | 30 - 34 | -4 | 26 | |
| 8 | 22 | 28 - 35 | -7 | 24 | |
| 9 | 22 | 27 - 29 | -2 | 24 | |
| 10 | 22 | 20 - 34 | -14 | 22 | |
| 11 | 22 | 27 - 32 | -5 | 21 | |
| 12 | 22 | 10 - 43 | -33 | 8 |
So sánh
30Trận đấu40
42Ghi được67
44Thủng lưới44
1.4Bàn thắng mỗi trận1.68
6Giữ sạch lưới15
16Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai32