Chennaiyin vs Goa
Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 0-2 Goa tại Indian Super League, 21 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 1, Goa thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Indian Super League · Vòng 3
- Sân vận động
- Jawaharlal Nehru Stadium, Chennai
- Phong độ
- WLLWL Chennaiyin
- LLLLL Goa
- 10' 0-1 R. Tlang · N. Sadaoui
- 42' Anirudh Thapa
- HT0-1
- 58' ▲ A. Chhetri ▼ B. Fernandes
- 59' ▲ A. Singh ▼ D. Singh
- 60' ▲ B. Fernandes ▼ G. Martins
- 64' ▲ A. Sangwan ▼ J. Singh
- 64' ▲ K. Karikari ▼ F. Diagne
- 70' ▲ V. Barretto ▼ R. Ali
- 70' ▲ N. Meetei ▼ P. Mohan
- 70' ▲ Fares Arnaout ▼ Marc Valiente
- 81' ▲ M. Chothe ▼ R. Tlang
- 89' ▲ J. Justin ▼ A. Kumar
- 90'+2 0-2 N. Sadaoui · M. Chothe
- FT0-2
Đội hình
- 35D. Dabas 6.9
- 13A. Kumar ▼ 89' 6.7
- 6V. Hakhamaneshi 6.3
- 3F. Diagne ▼ 64' 6.5
- 21N. Das 6.0
- 37J. Singh ▼ 64' 6.7
- 26J. Düker 6.9
- 66P. Mohan ▼ 70' 7.2
- 15A. Thapa 6.5
- 11R. Ali ▼ 70' 6.9
- 9P. Slišković 6.9
Dự bị 9
- 27A. Sangwan ▲ 64' 7.0
- 12K. Karikari ▲ 64' 6.6
- 47V. Barretto ▲ 70' 6.6
- 7N. Meetei ▲ 70' 6.6
- 23J. Justin ▲ 89' 6.3
- 8E. Vanspaul
- 42S. Pasha
- 1S. Mitra
- 18S. Das
- 1D. Singh ▼ 59' 8.2
- 20S. Fernandes 6.7
- 4A. Ali 6.6
- 8Marc Valiente ▼ 70' 7.2
- 27A. Dohling 7.0
- 23Edu Bedia 7.5
- 25G. Martins ▼ 60' 6.6
- 7N. Sadaoui ⚽ ⇢ 8.2
- 10B. Fernandes ▼ 58' 6.6
- 22R. Tlang ⚽ ▼ 81' 7.7
- 34Iker Guarrotxena 6.9
Dự bị 9
- 14A. Chhetri ▲ 58' 6.7
- 13A. Singh ▲ 59' 6.7
- 42B. Fernandes ▲ 60' 7.3
- 5Fares Arnaout ▲ 70' 7.2
- 19M. Chothe ▲ 81' 7.5
- 21S. Gama
- 11P. Rebello
- 99Álvaro Vázquez
- 29D. Murgaokar
Thống kê
01⚑5
⚑300
54%Kiểm soát bóng46%
19Dứt điểm20
7Trúng đích7
8Chệch đích10
14Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn3
5Phạt góc3
3Việt vị2
5Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
5Cứu thua7
392Chuyền bóng339
286Chuyền chính xác246
73%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 54 - 21 | +33 | 46 | |
| 2 | 20 | 36 - 16 | +20 | 42 | |
| 3 | 20 | 24 - 17 | +7 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 23 | +4 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 28 | 0 | 31 | |
| 6 | 20 | 30 - 32 | -2 | 30 | |
| 7 | 20 | 36 - 35 | +1 | 27 | |
| 8 | 20 | 36 - 37 | -1 | 27 | |
| 9 | 20 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 20 | 21 - 32 | -11 | 19 | |
| 11 | 20 | 20 - 55 | -35 | 5 |
So sánh
20Trận đấu30
36Ghi được48
37Thủng lưới52
1.8Bàn thắng mỗi trận1.6
3Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn22
24Hiệp hai25