Chennaiyin
0 : 5
FT · Hiệp một 0:4
·
Goa

Chennaiyin vs Goa

Tỷ số chung cuộc: Chennaiyin 0-5 Goa tại Indian Super League, 9 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chennaiyin thắng 1, hòa 2, Goa thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Indian Super League · Vòng 18
Sân vận động
Tilak Maidan Stadium, Vasco da Gama, Goa
Trọng tài
C. John
Phong độ
WLLWL Chennaiyin
LLLLL Goa
  1. 6' 0-1 M. Chothe · A. Dohling
  2. 20' 0-2 Jorge Ortiz
  3. 41' 0-3 Jorge Ortiz
  4. 45'+1 0-4 N. Dasphản lưới
  5. HT0-4
  6. 46' R. Singh N. Meetei
  7. 46' E. Vanspaul A. Thapa
  8. 53' 0-5 Jorge Ortiz · A. Dohling
  9. 58' S. Gama P. Rebello
  10. 58' Airam Cabrera Jorge Ortiz
  11. 65' R. Ali G. Singh
  12. 65' N. Valskis Ł. Gikiewicz
  13. 73' Slavko Damjanović
  14. 74' S. Pasha A. Borysiuk
  15. 75' M. Nemil B. Fernandes
  16. 75' D. Fox Iván González
  17. 82' Saviour Gama
  18. 85' D. Murgaokar A. Dohling
  19. FT0-5

Đội hình

Chennaiyin Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: B. Bandović
  1. 24D. Majumder 5.3
  2. 23S. Damjanović 6.3
  3. 26D. Devrani 6.3
  4. 21N. Das 5.3
  5. 18J. Lalrinzuala 7.3
  6. 16A. Borysiuk ▼ 74' 6.2
  7. 28G. Singh ▼ 65' 6.2
  8. 15A. Thapa ▼ 46' 5.7
  9. 12N. Meetei ▼ 46' 6.2
  10. 99Ł. Gikiewicz ▼ 65' 6.3
  11. 17M. Murzaev 6.5

Dự bị 9

  1. 2R. Singh ▲ 46' 6.5
  2. 8E. Vanspaul ▲ 46' 6.3
  3. 11R. Ali ▲ 65' 7.2
  4. 9N. Valskis ▲ 65' 6.7
  5. 42S. Pasha ▲ 74' 6.9
  6. 13V. Kaith
  7. 50J. Mathews
  8. 5S. Singh
  9. 43B. Ganesan
Goa Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Pereira
  1. 1D. Singh 6.9
  2. 24Iván González ▼ 75' 6.9
  3. 20S. Fernandes 7.3
  4. 27A. Dohling ⇢2 ▼ 85' 8.0
  5. 4A. Ali 7.2
  6. 23Edu Bedia 7.2
  7. 5Alberto Noguera 7.7
  8. 10B. Fernandes ▼ 75' 6.9
  9. 19M. Chothe 7.3
  10. 11P. Rebello ▼ 58' 6.3
  11. 9Jorge Ortiz ⚽3 ▼ 58' 9.3

Dự bị 9

  1. 21S. Gama ▲ 58' 6.7
  2. 7Airam Cabrera ▲ 58' 6.6
  3. 44M. Nemil ▲ 75' 6.3
  4. 12D. Fox ▲ 75' 6.9
  5. 29D. Murgaokar ▲ 85' 6.3
  6. 6L. D'Cunha
  7. 55H. Tiwari
  8. 14A. Jesuraj
  9. 37M. Ali

Thống kê

011
410
37%Kiểm soát bóng63%
7Dứt điểm18
0Trúng đích7
4Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn6
1Phạt góc4
0Việt vị4
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
2Cứu thua0
363Chuyền bóng614
278Chuyền chính xác534
77%Chính xác chuyền87%

So sánh

20Trận đấu29
17Ghi được38
35Thủng lưới45
0.85Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn14
8Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu