Kecskeméti TE
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Fehérvár FC

Kecskeméti TE vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Kecskeméti TE 2-1 Fehérvár FC tại NB II, 15 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kecskeméti TE thắng 4, hòa 3, Fehérvár FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 4
Phong độ
WWWDW Kecskeméti TE
LLLWL Fehérvár FC
  1. HT0-0
  2. 46' P. Beke A. Merenyi
  3. 50' A. Haris 1-0
  4. 61' M. Berki B. Nemeth
  5. 61' P. Banyai B. Szabo
  6. 61' E. Kovacs T. Ekbauer
  7. 62' 1-1 D. Zsoter
  8. 74' K. Kollo
  9. 78' D. Kovacs M. Simut
  10. 80' A. Bolyki A. Eordogh
  11. 81' B. Kovacs
  12. 83' Z. Derekas
  13. 87' D. Nagy
  14. 88' M. Berki
  15. 90' Z. Menyhart D. Nagy
  16. 90' S. Szucs 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Kecskeméti TE HLV: Krisztian Timar
  1. 3S. Szucs
  2. 6A. Haris
  3. 7A. Merenyi ▼ 46'
  4. 10B. Szabo ▼ 61'
  5. 11B. Kovacs
  6. 12B. Ruisz
  7. 15G. Gajag
  8. 19J. Szepe
  9. 44S. Goblyos
  10. 66A. Eordogh ▼ 80'
  11. 92B. Nemeth ▼ 61'

Dự bị 12

  1. 4Z. Szilgayi
  2. 8P. Nyari
  3. 9A. Bolyki ▲ 80'
  4. 14P. Beke ▲ 46'
  5. 17M. Berki ▲ 61'
  6. 23P. Banyai ▲ 61'
  7. 26B. Farkas
  8. 27B. Bolgar
  9. 34A. Szojma
  10. 74P. Palvolgyi
  11. 77M. Kotula
  12. 97I. Szabados
Fehérvár FC HLV: Tamas Peto
  1. 3O. Hesz
  2. 5D. Kelemen
  3. 9D. Nemeth
  4. 10D. Zsoter
  5. 11Z. Derekas
  6. 14D. Nagy ▼ 90'
  7. 16M. Simut ▼ 78'
  8. 18T. Ekbauer ▼ 61'
  9. 27B. Bedi
  10. 44B. Kemenes
  11. 78K. Kollo

Dự bị 10

  1. 1B. Vas
  2. 4C. Spandler
  3. 7D. Cipf
  4. 19Z. Menyhart ▲ 90'
  5. 28D. Bartusz
  6. 47A. Berekmeri Szigeti
  7. 51A. Harsfalvi
  8. 72J. Dubecz
  9. 74D. Kovacs ▲ 78'
  10. 77E. Kovacs ▲ 61'

Thống kê

11
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Fehérvár FC
7 11 - 10 +1 9
9
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
10
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
11
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
12
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
13
BVSC
6 3 - 7 -4 4
14
Diósgyőri VTK
6 6 - 15 -9 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

9Trận đấu11
20Ghi được15
17Thủng lưới16
2.22Bàn thắng mỗi trận1.36
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai9

Đối đầu

Trang trận đấu