Kecskeméti TE
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Fehérvár FC

Kecskeméti TE vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Kecskeméti TE 0-1 Fehérvár FC tại NB I, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kecskeméti TE thắng 4, hòa 3, Fehérvár FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 25
Sân vận động
Széktói Stadion, Kecskemét
Phong độ
WWWDW Kecskeméti TE
LLLWL Fehérvár FC
  1. 3' Áron Csongvai
  2. 18' Levente Katona
  3. 33' 0-1 T. Christensen · B. Bese
  4. 44' Szabolcs Schön
  5. HT0-1
  6. 46' P. Helmich D. Zsótér
  7. 46' D. Lukács Á. Szendrei
  8. 55' A. Fiola C. Spandler
  9. 70' G. Pálinkás A. Szabó
  10. 71' T. Tóth N. Gradišar
  11. 78' Dániel Lukács
  12. 81' Bence Banó-Szabó
  13. 90'+4 Kornél Szűcs
  14. 90'+1 M. Májer L. Katona
  15. 90'+4 M. Simuț T. Christensen
  16. FT0-1

Đội hình

Kecskeméti TE Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Szabó
  1. 20B. Varga 6.5
  2. 15A. Szabó ▼ 70' 7.2
  3. 18C. Belényesi 7.5
  4. 6L. Katona ▼ 90' 6.9
  5. 26K. Szűcs 6.9
  6. 16L. Vágó 6.9
  7. 27D. Zsótér ▼ 46' 6.7
  8. 77M. Zeke 7.2
  9. 8B. Banó-Szabó 7.2
  10. 99Á. Szendrei ▼ 46' 6.9
  11. 11K. Horváth 6.9

Dự bị 12

  1. 22P. Helmich ▲ 46' 7.0
  2. 55D. Lukács ▲ 46' 6.6
  3. 7G. Pálinkás ▲ 70' 6.7
  4. 9M. Májer ▲ 90'
  5. 46R. Kersák
  6. 23M. Meskhi
  7. 1T. Fadgyas
  8. 19Z. Derekas
  9. 70D. Artner
  10. 25O. Nagy
  11. 74I. Polyák
  12. 57P. Iyinbor
Fehérvár FC Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: B. Grzelak
  1. 22B. Tóth 8.3
  2. 33B. Bese 7.2
  3. 14Á. Csongvai 7.2
  4. 31N. Serafimov 6.7
  5. 4C. Spandler ▼ 55' 6.9
  6. 44B. Gergényi 7.3
  7. 20T. Christensen ▼ 90' 7.5
  8. 18D. Sigér 7.2
  9. 77M. Katona 6.3
  10. 7S. Schön 7.2
  11. 68N. Gradišar ▼ 71' 6.6

Dự bị 12

  1. 5A. Fiola ▲ 55' 6.6
  2. 71T. Tóth ▲ 71' 6.5
  3. 16M. Simuț ▲ 90'
  4. 99M. Pető
  5. 70M. Karamoko
  6. 15N. Stefanelli
  7. 3K. Larsen
  8. 21Rúben Pinto
  9. 19P. Kovács
  10. 75D. Veszelinov
  11. 9M. Berki
  12. 42E. Rockov

Thống kê

048
420
59%Kiểm soát bóng41%
16Dứt điểm9
5Trúng đích4
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn3
8Phạt góc4
3Việt vị4
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng2
3Cứu thua5
388Chuyền bóng272
270Chuyền chính xác165
70%Chính xác chuyền61%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 80 - 30 +50 74
2
Paks
33 51 - 42 +9 58
3
Puskás Akadémia FC
33 60 - 35 +25 55
4
Fehérvár FC
33 55 - 40 +15 54
5
Debreceni VSC
33 49 - 48 +1 48
6
Kecskeméti TE
33 45 - 45 0 45
7
Diósgyőri VTK
33 50 - 56 -6 45
8
MTK Budapest FC
33 43 - 62 -19 44
9
Zalaegerszegi TE
33 54 - 60 -6 43
10
Újpest FC
33 45 - 67 -22 37
11
Kisvarda FC
33 40 - 55 -15 31
12
Mezokovesd-zsory
33 31 - 63 -32 21
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga

So sánh

56Trận đấu42
89Ghi được65
76Thủng lưới53
1.59Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới16
35Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu