Kecskeméti TE
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Fehérvár FC

Kecskeméti TE vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Kecskeméti TE 0-0 Fehérvár FC tại NB I, 28 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kecskeméti TE thắng 4, hòa 3, Fehérvár FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 1
Sân vận động
Széktói Stadion, Kecskemét
Phong độ
WWWDW Kecskeméti TE
LLLWL Fehérvár FC
  1. HT0-0
  2. 54' Kornél Szűcs
  3. 61' K. Larsen M. Katona
  4. 61' M. Kovács M. Pető
  5. 63' Barnabás Kovács
  6. 66' M. Májer B. Kovács
  7. 66' D. Zsótér D. Lukács
  8. 80' B. Melnyk T. Christensen
  9. 86' András Huszti
  10. 88' G. Ominger C. Spandler
  11. 90'+6 Tamas Nikitscher
  12. 90'+6 Levente Katona
  13. 90'+6 Nikola Serafimov
  14. 90'+6 Szabolcs Schön
  15. 90'+3 K. Nagy A. Szabó
  16. FT0-0

Đội hình

Kecskeméti TE Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: I. Szabó
  1. 46R. Kersák 7.0
  2. 15A. Szabó ▼ 90' 7.3
  3. 18C. Belényesi 7.3
  4. 6L. Katona 6.6
  5. 26K. Szűcs 6.9
  6. 44T. Nikitscher 6.9
  7. 7G. Pálinkás 6.5
  8. 77M. Zeke 6.9
  9. 16L. Vágó 7.3
  10. 55D. Lukács ▼ 66' 6.3
  11. 11B. Kovács ▼ 66' 6.6

Dự bị 12

  1. 9M. Májer ▲ 66' 6.3
  2. 27D. Zsótér ▲ 66' 6.7
  3. 10K. Nagy ▲ 90'
  4. 19Z. Derekas
  5. 14K. Kovács
  6. 74I. Polyák
  7. 21Matheus Leoni
  8. 72M. Kotula
  9. 20B. Varga
  10. 23M. Meskhi
  11. 90M. Vattay
  12. 22P. Helmich
Fehérvár FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Petö
  1. 22B. Tóth 7.2
  2. 31N. Serafimov 7.5
  3. 4C. Spandler ▼ 88' 6.9
  4. 14Á. Csongvai 7.2
  5. 21A. Huszti 6.2
  6. 99M. Pető ▼ 61' 6.7
  7. 27B. Bedi 7.3
  8. 7S. Schön 7.2
  9. 20T. Christensen ▼ 80' 6.6
  10. 9N. Gradišar 6.7
  11. 77M. Katona ▼ 61' 7.0

Dự bị 12

  1. 3K. Larsen ▲ 61' 6.2
  2. 15M. Kovács ▲ 61' 6.6
  3. 8B. Melnyk ▲ 80' 6.2
  4. 30G. Ominger ▲ 88' 6.9
  5. 18B. Kovács
  6. 16M. Simuț
  7. 74B. Babos
  8. 57M. Dala
  9. 75D. Veszelinov
  10. 19P. Kovács
  11. 11N. Stefanelli
  12. 33K. Lakatos

Thống kê

044
321
49%Kiểm soát bóng51%
14Dứt điểm10
2Trúng đích1
6Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
4Phạt góc3
0Việt vị1
11Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
409Chuyền bóng435
336Chuyền chính xác353
82%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
50Ghi được62
65Thủng lưới69
1.06Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu