Fehérvár FC vs Kecskeméti TE
Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 6-1 Kecskeméti TE tại NB I, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 3, hòa 3, Kecskeméti TE thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 12
- Sân vận động
- MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
- Phong độ
- LLLWL Fehérvár FC
- WWWDW Kecskeméti TE
- 11' 0-1 G. Pálinkás · K. Nagy
- 18' B. Szabó 1-1
- 20' Alex Szabó
- 44' Gergő Pálinkás
- 45' Bence Bedi
- HT1-1
- 46' ▲ M. Riashko ▼ A. Szabó
- 56' Mykhaylo Ryashko
- 57' ▲ N. Stefanelli ▼ B. Bedi
- 65' ▲ Z. Kalmár ▼ B. Szabó
- 67' N. Gradišar · F. Holender 2-1
- 68' ▲ M. Májer ▼ K. Nagy
- 71' N. Stefanelli · N. Gradišar 3-1
- 75' ▲ D. Zsótér ▼ B. Katona
- 76' ▲ M. Vattay ▼ B. Kovács
- 80' Z. Kalmár 4-1
- 81' ▲ M. Berki ▼ D. Lukács
- 84' ▲ M. Pető ▼ M. Katona
- 84' ▲ B. Melnyk ▼ M. Simuț
- 87' Bence Varga
- 87' Bence Varga
- 90'+2 N. Stefanelli 5-1
- 90'+4 Á. Csongvai 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 57M. Dala 6.7
- 16M. Simuț ▼ 84' 6.2
- 21A. Huszti 6.9
- 31N. Serafimov 6.7
- 4C. Spandler 6.9
- 70F. Holender ⇢ 7.3
- 77M. Katona ▼ 84' 7.0
- 14Á. Csongvai ⚽ 8.0
- 27B. Bedi ▼ 57' 6.5
- 23B. Szabó ⚽ ▼ 65' 7.6
- 9N. Gradišar ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 12
- 11N. Stefanelli ⚽2 ▲ 57' 8.7
- 13Z. Kalmár ⚽ ▲ 65' 7.5
- 99M. Pető ▲ 84' 6.7
- 8B. Melnyk ▲ 84' 6.7
- 1G. Nagy
- 19P. Kovács
- 74B. Babos
- 7I. Miličević
- 18B. Kovács
- 15M. Kovács
- 3K. Larsen
- 75D. Veszelinov
- 20B. Varga 5.9
- 15A. Szabó ▼ 46' 6.2
- 16L. Vágó 5.9
- 18C. Belényesi 6.3
- 10K. Nagy ⇢ ▼ 68' 6.3
- 11B. Kovács ▼ 76' 6.7
- 44T. Nikitscher 6.3
- 77M. Zeke 6.6
- 55D. Lukács ▼ 81' 6.7
- 7G. Pálinkás ⚽ 7.2
- 88B. Katona ▼ 75' 6.7
Dự bị 11
- 21M. Riashko ▲ 46' 5.9
- 9M. Májer ▲ 68' 6.5
- 27D. Zsótér ▲ 75' 4.3
- 90M. Vattay ▲ 76' 6.2
- 17M. Berki ▲ 81' 6.5
- 6L. Katona
- 46R. Kersák
- 24M. Papp
- 72M. Kotula
- 4B. Bocskay
- 29Tòfol Montiel
Thống kê
01⚑4
⚑131
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm4
8Trúng đích2
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn0
4Phạt góc1
0Việt vị2
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
513Chuyền bóng473
430Chuyền chính xác394
84%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
62Ghi được50
69Thủng lưới65
1.32Bàn thắng mỗi trận1.06
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn23
35Hiệp hai20