Fehérvár FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Kecskeméti TE

Fehérvár FC vs Kecskeméti TE

Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 2-1 Kecskeméti TE tại NB II, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 3, hòa 3, Kecskeméti TE thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 19
Sân vận động
MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
Phong độ
LLLWL Fehérvár FC
WWWDW Kecskeméti TE
  1. 10' B. Bolgar
  2. 27' 0-1 Z. Derekas
  3. 38' Z. Derekas
  4. 38' O. Hesz 1-1
  5. HT1-1
  6. 48' M. Gyorfi
  7. 53' A. Eordogh B. Szabo
  8. 56' B. Murka 2-1
  9. 59' R. Varga B. Bedi
  10. 76' B. Rideg D. Nemeth
  11. 76' B. Geiger Z. Haraszti
  12. 78' M. Berki A. Debreceni
  13. 78' A. Szojma B. Bolgar
  14. 84' M. Simut D. Zsoter
  15. 90'+1 B. Rideg
  16. FT2-1

Đội hình

Fehérvár FC HLV: Tamas Peto
  1. 1G. Nagy
  2. 3O. Hesz
  3. 8A. Somogyi
  4. 10Z. Haraszti ▼ 76'
  5. 18D. Nemeth ▼ 76'
  6. 21D. Zsoter ▼ 84'
  7. 22B. Murka
  8. 25G. Kocsis
  9. 27B. Bedi ▼ 59'
  10. 87M. Viragh
  11. 90K. Kovacs

Dự bị 11

  1. 44B. Kemenes
  2. 2M. Kecskes
  3. 14B. Kovacs
  4. 16M. Simut ▲ 84'
  5. 20B. Rideg ▲ 76'
  6. 23D. Zimonyi
  7. 26B. Geiger ▲ 76'
  8. 73D. Bertok
  9. 78K. Kollo
  10. 80M. Dekei
  11. 97R. Varga ▲ 59'
Kecskeméti TE HLV: Krisztian Timar
  1. 20B. Varga
  2. 2A. Debreceni ▼ 78'
  3. 4B. Bocskay
  4. 7G. Palinkas
  5. 10B. Szabo ▼ 53'
  6. 14P. Beke
  7. 15A. Szabo
  8. 18C. Belenyesi
  9. 23Z. Derekas
  10. 27B. Bolgar ▼ 78'
  11. 76M. Gyorfi

Dự bị 12

  1. 1K. Palfi
  2. 12B. Ruisz
  3. 6A. Haris
  4. 11B. Kovacs
  5. 17M. Berki ▲ 78'
  6. 24M. Papp
  7. 29A. Bolyki
  8. 30A. Nistor
  9. 31G. Pljesovszki
  10. 34A. Szojma ▲ 78'
  11. 37A. Czekus
  12. 66A. Eordogh ▲ 53'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
52Ghi được65
41Thủng lưới57
1.41Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu