Fehérvár FC vs Kecskeméti TE
Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 1-2 Kecskeméti TE tại NB I, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 3, hòa 3, Kecskeméti TE thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 28
- Sân vận động
- MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
- Trọng tài
- G. Bogár
- Phong độ
- LLLWL Fehérvár FC
- WWWDW Kecskeméti TE
- 33' 0-1 K. Nagy
- 39' Stopira
- 39' B. Z. Bano-Szabo
- 40' 0-2 K. Horváth
- HT0-2
- 50' K. Nagy
- 54' M. Heister
- 57' ▲ P. Pokorný ▼ Y. Makarenko
- 57' ▲ L. Kastrati ▼ B. Bese
- 57' ▲ M. Katona ▼ D. Flores
- 58' B. Toth
- 70' ▲ M. Katona ▼ K. Nagy
- 70' ▲ T. Nikitscher ▼ L. Vágó
- 70' ▲ B. Katona ▼ K. Horváth
- 75' ▲ M. Májer ▼ B. Banó-Szabó
- 77' M. Katona
- 78' ▲ L. Szabó ▼ T. Christensen
- 90' ▲ M. Ryashko ▼ B. Tóth
- 90'+3 K. Kodro 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Kovács
- 11L. Négo
- 55M. Heister
- 22Stopira
- 33B. Bese ▼ 57'
- 8Y. Makarenko ▼ 57'
- 12D. Flores ▼ 57'
- 23P. Dárdai
- 14Á. Csongvai
- 19K. Kodro
- 20T. Christensen ▼ 78'
Dự bị 11
- 6P. Pokorný ▲ 57'
- 10L. Kastrati ▲ 57'
- 77M. Katona ▲ 70'
- 27L. Szabó ▲ 78'
- 31N. Serafimov
- 42E. Rockov
- 57M. Dala
- 65S. Hangya
- 88M. Pető
- 95Alef
- 96L. Houri
- 20B. Varga
- 18C. Belényesi
- 77M. Zeke
- 15A. Szabó
- 12G. Szalai
- 16L. Vágó ▼ 70'
- 8B. Banó-Szabó ▼ 75'
- 11K. Horváth ▼ 70'
- 10K. Nagy ▼ 70'
- 22B. Tóth ▼ 90'
- 29S. Szuhodovszki
Dự bị 12
- 7M. Katona ▲ 70'
- 44T. Nikitscher ▲ 70'
- 55B. Katona ▲ 70'
- 9M. Májer ▲ 75'
- 21M. Ryashko ▲ 90'
- 1A. Varga
- 4A. Grünvald
- 17Z. Bodor
- 23M. Meskhi
- 32V. Hadaró
- 46R. Kersák
- 74I. Polyák
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 62 - 33 | +29 | 63 | |
| 2 | 33 | 48 - 32 | +16 | 57 | |
| 3 | 33 | 52 - 39 | +13 | 54 | |
| 4 | 33 | 48 - 42 | +6 | 53 | |
| 5 | 33 | 57 - 57 | 0 | 49 | |
| 6 | 33 | 43 - 49 | -6 | 43 | |
| 7 | 33 | 40 - 43 | -3 | 42 | |
| 8 | 33 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 9 | 33 | 37 - 43 | -6 | 39 | |
| 10 | 33 | 38 - 43 | -5 | 35 | |
| 11 | 33 | 34 - 51 | -17 | 33 | |
| 12 | 33 | 29 - 43 | -14 | 26 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu39
67Ghi được58
59Thủng lưới35
1.46Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới16
28Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai29