Kecskeméti TE
3 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Fehérvár FC

Kecskeméti TE vs Fehérvár FC

Tỷ số chung cuộc: Kecskeméti TE 3-1 Fehérvár FC tại NB II, 18 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kecskeméti TE thắng 4, hòa 3, Fehérvár FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 4
Sân vận động
Széktói Stadion, Kecskemét
Phong độ
WWWDW Kecskeméti TE
LLLWL Fehérvár FC
  1. 22' B. Kovacs
  2. 30' B. Kovacs 1-0
  3. 37' A. Eordogh 2-0
  4. 44' C. Spandler
  5. 45'+1 G. Kocsis
  6. HT2-0
  7. 46' B. Kovacs B. Kocsis
  8. 46' Z. Kalnoki-Kis G. Bobal
  9. 46' B. Bedi M. Simut
  10. 59' 2-1 B. Kovacs
  11. 63' T. Toth K. Kovacs
  12. 69' B. Z. Bano-Szabo 3-1
  13. 70' Z. Derekas B. Z. Bano-Szabo
  14. 70' A. Czekus A. Merenyi
  15. 79' T. Horvath S. Rostas
  16. 90' M. Berki A. Eordogh
  17. 90'+2 M. Vattay B. Kovacs
  18. FT3-1

Đội hình

Kecskeméti TE HLV: Z. Gera
  1. 20B. Varga
  2. 6A. Haris
  3. 7G. Palinkas
  4. 8B. Z. Bano-Szabo ▼ 70'
  5. 11B. Kovacs ▼ 90'
  6. 15A. Szabo
  7. 18C. Belenyesi
  8. 27B. Bolgar
  9. 34A. Szojma
  10. 66A. Eordogh ▼ 90'
  11. 77A. Merenyi ▼ 70'

Dự bị 9

  1. 1K. Palfi
  2. 12B. Ruisz
  3. 9Z. Farkas
  4. 17M. Berki ▲ 90'
  5. 23Z. Derekas ▲ 70'
  6. 37A. Czekus ▲ 70'
  7. 76M. Gyorfi
  8. 88M. Varga
  9. 90M. Vattay ▲ 90'
Fehérvár FC HLV: K. Timár
  1. 13O. Svekus
  2. 4C. Spandler
  3. 10G. Bobal ▼ 46'
  4. 16M. Simut ▼ 46'
  5. 20R. Vajda
  6. 25G. Kocsis
  7. 29Z. Kojnok
  8. 77B. Kocsis ▼ 46'
  9. 90K. Kovacs ▼ 63'
  10. 97R. Varga
  11. 99S. Rostas ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 1G. Nagy
  2. 11M. Toth
  3. 14B. Kovacs ▲ 46'
  4. 19Z. Menyhart
  5. 22B. Murka
  6. 23Z. Kalnoki-Kis ▲ 46'
  7. 27B. Bedi ▲ 46'
  8. 30G. Ominger
  9. 53T. Horvath ▲ 79'
  10. 71T. Toth ▲ 63'
  11. 73D. Bertok
  12. 80M. Dekei

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu37
65Ghi được52
57Thủng lưới41
1.63Bàn thắng mỗi trận1.41
8Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu