Kecskeméti TE vs Fehérvár FC
Tỷ số chung cuộc: Kecskeméti TE 2-2 Fehérvár FC tại NB I, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kecskeméti TE thắng 4, hòa 3, Fehérvár FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 23
- Sân vận động
- Széktói Stadion, Kecskemét
- Phong độ
- WWWDW Kecskeméti TE
- LLLWL Fehérvár FC
- 5' B. Katona 1-0
- 30' Driton Camaj
- 40' ▲ F. Holender ▼ A. Huszti
- 41' D. Camaj · D. Zsótér 2-0
- 45'+3 Endre Botka
- 45'+3 Ivan Šaponjić
- HT2-0
- 46' ▲ M. Pető ▼ S. Petrov
- 46' ▲ N. Stefanelli ▼ Z. Kalmár
- 63' ▲ M. Májer ▼ M. Berki
- 65' 2-1 I. Šaponjić · I. Miličević
- 71' ▲ L. Pászka ▼ D. Zsótér
- 71' ▲ Tòfol Montiel ▼ D. Lukács
- 71' ▲ M. López ▼ D. Camaj
- 71' ▲ M. Simuț ▼ I. Miličević
- 71' ▲ K. Šekularac ▼ M. Katona
- 73' Bálint Szabó
- 76' Bálint Szabó
- 76' Bálint Szabó
- 80' Nikola Serafimov
- 81' Endre Botka
- 81' Endre Botka
- 83' 2-2 I. Šaponjić11m
- 85' ▲ A. Szabó ▼ B. Katona
- 87' Márió Simut
- FT2-2
Đội hình
- 46R. Kersák 6.3
- 17M. Berki ▼ 63' 6.3
- 19E. Botka 5.9
- 18C. Belényesi 6.7
- 6L. Katona 6.5
- 77M. Zeke 6.3
- 55B. Katona ⚽ ▼ 85' 7.2
- 4B. Bocskay 6.6
- 27D. Zsótér ⚽ ▼ 71' 7.2
- 3D. Lukács ▼ 71' 6.9
- 22D. Camaj ▼ 71' 6.3
Dự bị 12
- 9M. Májer ▲ 63' 6.3
- 12L. Pászka ▲ 71' 6.3
- 29Tòfol Montiel ▲ 71' 6.3
- 32M. López ▲ 71' 6.5
- 15A. Szabó ▲ 85' 6.5
- 23M. Meskhi
- 10K. Nagy
- 20B. Varga
- 11B. Kovács
- 21M. Riashko
- 7G. Pálinkás
- 90M. Vattay
- 57M. Dala 6.2
- 3S. Petrov ▼ 46' 6.3
- 21A. Huszti ▼ 40' 6.6
- 31N. Serafimov 6.9
- 4C. Spandler 6.9
- 7I. Miličević ⇢ ▼ 71' 7.3
- 77M. Katona ▼ 71' 6.3
- 8B. Melnyk 6.9
- 13Z. Kalmár ▼ 46' 7.0
- 23B. Szabó 6.3
- 9I. Šaponjić ⚽2 8.2
Dự bị 11
- 70F. Holender ▲ 40' 6.9
- 99M. Pető ▲ 46' 6.6
- 11N. Stefanelli ▲ 46' 7.7
- 16M. Simuț ▲ 71' 6.5
- 28K. Šekularac ▲ 71' 6.2
- 44B. Kemenes
- 15M. Kovács
- 5A. Kalandadze
- 1G. Nagy
- 53T. Horváth
- 27B. Bedi
Thống kê
12⚑1
⚑041
43%Kiểm soát bóng57%
5Dứt điểm12
3Trúng đích3
1Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
1Phạt góc0
0Việt vị3
16Phạm lỗi6
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
406Chuyền bóng551
327Chuyền chính xác471
81%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 64 - 31 | +33 | 69 | |
| 2 | 33 | 58 - 38 | +20 | 66 | |
| 3 | 33 | 65 - 47 | +18 | 57 | |
| 4 | 33 | 49 - 37 | +12 | 53 | |
| 5 | 33 | 53 - 47 | +6 | 46 | |
| 6 | 33 | 43 - 51 | -8 | 44 | |
| 7 | 33 | 38 - 44 | -6 | 41 | |
| 8 | 33 | 31 - 52 | -21 | 36 | |
| 9 | 33 | 52 - 59 | -7 | 34 | |
| 10 | 33 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 11 | 33 | 34 - 52 | -18 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 53 | -22 | 25 |
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu47
50Ghi được62
65Thủng lưới69
1.06Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai35