Fehérvár FC vs Kecskeméti TE
Tỷ số chung cuộc: Fehérvár FC 3-3 Kecskeméti TE tại NB I, 26 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Fehérvár FC thắng 3, hòa 3, Kecskeméti TE thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB I · Vòng 14
- Sân vận động
- MOL Aréna Sóstó, Székesfehérvár
- Phong độ
- LLLWL Fehérvár FC
- WWWDW Kecskeméti TE
- 8' 0-1 G. Szalai · M. Zeke
- 11' M. Katona · S. Schön 1-1
- 31' ▲ D. Flores ▼ Z. Kalmár
- 34' Gábor Szalai
- HT1-1
- 58' ▲ M. Karamoko ▼ K. Kodro
- 58' ▲ L. Kastrati ▼ B. Bese
- 61' M. Katona · L. Kastrati 2-1
- 62' ▲ Matheus Leoni ▼ B. Tóth
- 62' ▲ G. Pálinkás ▼ M. Zeke
- 65' Donát Zsótér
- 68' ▲ Á. Szendrei ▼ D. Zsótér
- 72' Kornél Szűcs
- 75' ▲ O. Nagy ▼ K. Szűcs
- 75' ▲ M. Meskhi ▼ L. Vágó
- 77' 2-2 O. Nagy
- 80' 2-3 Á. Szendrei
- 90' ▲ Rúben Pinto ▼ T. Christensen
- 90'+1 M. Katona 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 22B. Tóth ▼ 62'
- 14Á. Csongvai
- 31N. Serafimov
- 44B. Gergényi
- 33B. Bese ▼ 58'
- 20T. Christensen ▼ 90'
- 13Z. Kalmár ▼ 31'
- 77M. Katona
- 7S. Schön
- 27L. Szabó
- 19K. Kodro ▼ 58'
Dự bị 8
- 12D. Flores ▲ 31'
- 70M. Karamoko ▲ 58'
- 10L. Kastrati ▲ 58'
- 21Rúben Pinto ▲ 90'
- 4C. Spandler
- 1D. Kovács
- 51R. Gergely
- 6F. Bambock
- 20B. Varga
- 15A. Szabó
- 18C. Belényesi
- 12G. Szalai
- 26K. Szűcs ▼ 75'
- 16L. Vágó ▼ 75'
- 29S. Szuhodovszki
- 77M. Zeke ▼ 62'
- 27D. Zsótér ▼ 68'
- 11K. Horváth
- 22B. Tóth ▼ 62'
Dự bị 8
- 14Matheus Leoni ▲ 62'
- 7G. Pálinkás ▲ 62'
- 99Á. Szendrei ▲ 68'
- 25O. Nagy ▲ 75'
- 23M. Meskhi ▲ 75'
- 1T. Fadgyas
- 46R. Kersák
- 6L. Katona
Thống kê
00⚑5
⚑430
5Phạt góc4
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 80 - 30 | +50 | 74 | |
| 2 | 33 | 51 - 42 | +9 | 58 | |
| 3 | 33 | 60 - 35 | +25 | 55 | |
| 4 | 33 | 55 - 40 | +15 | 54 | |
| 5 | 33 | 49 - 48 | +1 | 48 | |
| 6 | 33 | 45 - 45 | 0 | 45 | |
| 7 | 33 | 50 - 56 | -6 | 45 | |
| 8 | 33 | 43 - 62 | -19 | 44 | |
| 9 | 33 | 54 - 60 | -6 | 43 | |
| 10 | 33 | 45 - 67 | -22 | 37 | |
| 11 | 33 | 40 - 55 | -15 | 31 | |
| 12 | 33 | 31 - 63 | -32 | 21 |
Champions League (Qualification: ) Europa League (Qualification: ) Europa Conference League (Qualification: ) Merkantil Bank Liga
So sánh
42Trận đấu56
65Ghi được89
53Thủng lưới76
1.55Bàn thắng mỗi trận1.59
16Giữ sạch lưới15
22Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai38