Gyirmot SE
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Kazincbarcikai

Gyirmot SE vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 2-2 Kazincbarcikai tại NB II, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 5, hòa 3, Kazincbarcikai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 3
Phong độ
DWLLW Gyirmot SE
DWWDD Kazincbarcikai
  1. 31' 0-1 G. Szoke11m
  2. 38' C. Novak11m 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' M. Szabo A. Miknyoczki
  5. 46' T. Nagy D. Csorba
  6. 59' M. Palincsar B. Trencsenyi
  7. 66' N. Kiss
  8. 70' Z. Kalmar B. Racz
  9. 70' M. Madarasz N. Kiss
  10. 71' L. Varjas R. Schuszter
  11. 71' N. Koliada M. Babjak
  12. 76' Z. Juhasz G. Szoke
  13. 76' M. Greso M. Hudak
  14. 78' C. Novak 2-1
  15. 85' T. Nemeth Z. Berecz
  16. 90' 2-2 Y. Okoronkwo
  17. FT2-2

Đội hình

Gyirmot SE HLV: Adam Weitner
  1. 1L. Papp
  2. 5B. Lanyi
  3. 6D. Pejovic
  4. 13Z. Berecz ▼ 85'
  5. 15N. Kiss ▼ 70'
  6. 19C. Novak
  7. 22A. Ivan
  8. 32S. Medgyes
  9. 77A. Miknyoczki ▼ 46'
  10. 78B. Racz ▼ 70'
  11. 90D. Csorba ▼ 46'

Dự bị 10

  1. 24B. Kecskes
  2. 2V. Szegi
  3. 8T. Nemeth ▲ 85'
  4. 9Z. Vasvari
  5. 10Z. Kalmar ▲ 70'
  6. 21M. Szabo ▲ 46'
  7. 23T. Nagy ▲ 46'
  8. 53B. Lengyel
  9. 73Y. Kichun
  10. 95M. Madarasz ▲ 70'
Kazincbarcikai HLV: Attila Kuttor
  1. 89B. Kocsis
  2. 4Z. Nagy
  3. 5L. Racz
  4. 6G. Szoke ▼ 76'
  5. 7M. Hudak ▼ 76'
  6. 11J. Ferenczi
  7. 17V. Nyiri
  8. 18R. Schuszter ▼ 71'
  9. 29Y. Okoronkwo
  10. 37M. Babjak ▼ 71'
  11. 88B. Trencsenyi ▼ 59'

Dự bị 9

  1. 75B. Lipoczi
  2. 8M. Palincsar ▲ 59'
  3. 16Z. Juhasz ▲ 76'
  4. 19M. Greso ▲ 76'
  5. 20L. Varjas ▲ 71'
  6. 47T. Szabo
  7. 66B. Ferencsik
  8. 71N. Koliada ▲ 71'
  9. 77T. Vepryk

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Fehérvár FC
7 11 - 10 +1 9
9
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
10
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
11
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
12
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
13
BVSC
6 3 - 7 -4 4
14
Diósgyőri VTK
6 6 - 15 -9 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

10Trận đấu9
21Ghi được14
13Thủng lưới8
2.1Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu