Gyirmot SE
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Kazincbarcikai

Gyirmot SE vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 3-0 Kazincbarcikai tại NB II, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 5, hòa 3, Kazincbarcikai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 17
Sân vận động
Alcufer Stadion, Győr
Trọng tài
G. Bogár
Phong độ
DWLLW Gyirmot SE
DWWDD Kazincbarcikai
  1. 31' A. Simon 1-0
  2. 34' Gábor Megyeri Gábor József Megyeri
  3. 43' G. Csatari
  4. 45'+3 M. Kovács 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' A. Sütő T. Lippai
  7. 54' Z. Medgyes
  8. 63' D. Székelyphản lưới 3-0
  9. 64' M. Laczko
  10. 66' D. Kovács Á. Vass
  11. 66' D. Soltész Z. Medgyes
  12. 66' I. Berki P. Nagy
  13. 66' P. Benkő G. Pálinkás
  14. 66' P. Puska D. Székely
  15. 66' T. Takács M. Laczkó
  16. 80' K. Herjeczki A. Simon
  17. 86' B. Bagó M. Erdei
  18. FT3-0

Đội hình

Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. A. Hársfalvi
  2. K. Polgár
  3. M. Major
  4. V. Csörgő
  5. Á. Vass ▼ 66'
  6. P. Nagy ▼ 66'
  7. Z. Medgyes ▼ 66'
  8. Á. Hajdú
  9. M. Kovács
  10. A. Simon ▼ 80'
  11. M. Erdei ▼ 86'

Dự bị 10

  1. D. Kovács ▲ 66'
  2. D. Soltész ▲ 66'
  3. I. Berki ▲ 66'
  4. K. Herjeczki ▲ 80'
  5. B. Bagó ▲ 86'
  6. A. Nahirnij
  7. B. Pethő
  8. D. Hudák
  9. E. Rusák
  10. P. Király
Kazincbarcikai HLV: A. Varga
  1. Gábor József Megyeri ▼ 34'
  2. L. Ur
  3. B. Szemere
  4. T. Lippai ▼ 46'
  5. T. Hleba
  6. D. Székely ▼ 66'
  7. K. Székely
  8. G. Csatári
  9. M. Laczkó ▼ 66'
  10. G. Pálinkás ▼ 66'
  11. F. Ádám

Dự bị 10

  1. Gábor Megyeri ▲ 34'
  2. A. Sütő ▲ 46'
  3. P. Benkő ▲ 66'
  4. P. Puska ▲ 66'
  5. T. Takács ▲ 66'
  6. B. Szabó
  7. D. Arday
  8. D. Kovács ▲ 66'
  9. L. Kurdics
  10. V. Heil

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu48
75Ghi được50
56Thủng lưới69
1.7Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu