Gyirmot SE
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
Kazincbarcikai

Gyirmot SE vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 2-2 Kazincbarcikai tại NB II, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 5, hòa 3, Kazincbarcikai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 7
Sân vận động
Alcufer Stadion, Győr
Phong độ
WLLWW Gyirmot SE
WWDDL Kazincbarcikai
  1. 4' R. Takács 1-0
  2. 13' L. Pekar
  3. 20' Z. Medgyes
  4. 21' 1-1 B. Pethőphản lưới
  5. 31' M. Madarász 2-1
  6. 38' M. Szekszardi
  7. HT2-1
  8. 46' G. Szőke M. Madarász
  9. 46' G. Csatári B. Szabó
  10. 53' Z. Medgyes
  11. 53' Z. Medgyes
  12. 55' 2-2 M. Papp
  13. 60' M. Erdei B. Pethő
  14. 60' K. Yevgeniy D. Kovács
  15. 64' B. Szemere M. Szekszárdi
  16. 70' T. Csilus
  17. 73' M. Helembai B. Jova
  18. 77' F. Ádám B. Kártik
  19. 77' L. Kurdics L. Pekár
  20. 86' P. Ternovan
  21. 90' V. Szegi K. Polgár
  22. FT2-2

Đội hình

Gyirmot SE HLV: C. Csizmadia
  1. A. Hársfalvi
  2. D. Hudák
  3. K. Polgár ▼ 90'
  4. V. Csörgő
  5. Z. Medgyes
  6. M. Madarász ▼ 46'
  7. M. Kovács
  8. D. Kovács ▼ 60'
  9. B. Jova ▼ 73'
  10. R. Takács
  11. B. Pethő ▼ 60'

Dự bị 7

  1. G. Szőke ▲ 46'
  2. M. Erdei ▲ 60'
  3. K. Yevgeniy ▲ 60'
  4. M. Helembai ▲ 73'
  5. V. Szegi ▲ 90'
  6. E. Rusák
  7. L. Bence
Kazincbarcikai HLV: J. Csábi
  1. B. Tóth
  2. V. Heil
  3. P. Ternován
  4. M. Kotula
  5. M. Papp
  6. M. Szekszárdi ▼ 64'
  7. L. Pekár ▼ 77'
  8. B. Szabó ▼ 46'
  9. T. Csilus
  10. B. Kártik ▼ 77'
  11. P. Pinte

Dự bị 11

  1. G. Csatári ▲ 46'
  2. B. Szemere ▲ 64'
  3. F. Ádám ▲ 77'
  4. L. Kurdics ▲ 77'
  5. Á. Csilus
  6. Á. Fejes
  7. A. Sütő
  8. B. Bánhegyi
  9. K. Székely
  10. T. Szekszárdi
  11. Z. Boros

Thống kê

12
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu47
68Ghi được51
58Thủng lưới65
1.58Bàn thắng mỗi trận1.09
11Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn22
37Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu