Kazincbarcikai
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Gyirmot SE

Kazincbarcikai vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 1-2 Gyirmot SE tại NB II, 9 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 2, hòa 3, Gyirmot SE thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 37
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Trọng tài
A. Németh
Phong độ
DWWDD Kazincbarcikai
DWLLW Gyirmot SE
  1. 8' D. Fotyik
  2. 26' V. Szegi
  3. 35' L. Horvath
  4. 36' 0-1 L. Lencse11m
  5. HT0-1
  6. 46' M. Kovács T. Németh
  7. 46' R. Mikló Z. Dávid
  8. 51' K. Korbély 1-1
  9. 57' N. Heffler M. Radics
  10. 58' Y. Toma
  11. 70' R. Csosz
  12. 71' B. Kalmár K. Tóth-Gábor
  13. 79' A. Kováč K. Korbély
  14. 79' K. Herjeczki L. Lencse
  15. 80' I. Szatmári Á. Hajdú
  16. 82' A. Simon
  17. 88' 1-2 N. Heffler
  18. 90'+2 R. Miklo
  19. 90'+2 M. Major
  20. FT1-2

Đội hình

Kazincbarcikai
  1. L. Horváth
  2. D. Fótyik
  3. A. Farkas
  4. Z. Dávid ▼ 46'
  5. L. Tóth
  6. Y. Toma
  7. T. Németh ▼ 46'
  8. R. Csősz
  9. T. Oldal
  10. K. Tóth-Gábor ▼ 71'
  11. K. Korbély ▼ 79'

Dự bị 9

  1. M. Kovács ▲ 46'
  2. R. Mikló ▲ 46'
  3. B. Kalmár ▲ 71'
  4. A. Kováč ▲ 79'
  5. Á. Auer
  6. A. Majzik
  7. B. Tóth
  8. N. Szemerédi
  9. S. Oltean
Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. A. Hársfalvi
  2. I. Széles
  3. D. Karacs
  4. M. Major
  5. Á. Vass
  6. P. Nagy
  7. Á. Hajdú ▼ 80'
  8. M. Radics ▼ 57'
  9. L. Lencse ▼ 79'
  10. A. Simon
  11. V. Szegi

Dự bị 8

  1. N. Heffler ▲ 57'
  2. K. Herjeczki ▲ 79'
  3. I. Szatmári ▲ 80'
  4. Á. Mayer
  5. B. Vogyicska
  6. E. Rusák
  7. L. Lustyik
  8. M. Kiss

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
46Ghi được69
69Thủng lưới34
1.02Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu