Kazincbarcikai
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gyirmot SE

Kazincbarcikai vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 1-0 Gyirmot SE tại NB II, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 2, hòa 3, Gyirmot SE thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 24
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Phong độ
DWWDD Kazincbarcikai
DWLLW Gyirmot SE
  1. 18' V. Heil
  2. 41' B. Kartik
  3. 44' K. Dobozi
  4. HT0-0
  5. 46' P. Ternován V. Heil
  6. 46' V. Szegi M. Madarász
  7. 46' K. Yevgeniy L. Bence
  8. 48' Á. Hajdú G. Szőke
  9. 63' V. Szegi
  10. 68' D. Hudak
  11. 69' V. Csorgo
  12. 72' P. Gânțe T. Csilus
  13. 74' K. Dobozi 1-0
  14. 75' M. Adamcsek J. Molnár
  15. 84' M. Erdei D. Kovács
  16. 88' B. Szabó P. Pinte
  17. FT1-0

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: J. Csábi
  1. B. Tóth
  2. A. Sütő
  3. V. Heil ▼ 46'
  4. M. Szekszárdi
  5. K. Dobozi
  6. J. Varga
  7. T. Csilus ▼ 72'
  8. B. Kártik
  9. G. Csatári
  10. P. Pinte ▼ 88'
  11. B. Pethő

Dự bị 9

  1. P. Ternován ▲ 46'
  2. P. Gânțe ▲ 72'
  3. B. Szabó ▲ 88'
  4. D. Vincze
  5. F. Ádám
  6. G. Megyeri
  7. L. Kurdics
  8. L. Pekár
  9. M. Király
Gyirmot SE HLV: C. Csizmadia
  1. A. Hársfalvi
  2. D. Hudák
  3. M. Helembai
  4. V. Csörgő
  5. L. Bence ▼ 46'
  6. Z. Medgyes
  7. M. Madarász ▼ 46'
  8. J. Molnár ▼ 75'
  9. D. Soltész
  10. G. Szőke ▼ 48'
  11. D. Kovács ▼ 84'

Dự bị 10

  1. V. Szegi ▲ 46'
  2. K. Yevgeniy ▲ 46'
  3. Á. Hajdú ▲ 48'
  4. M. Adamcsek ▲ 75'
  5. M. Erdei ▲ 84'
  6. B. Jova
  7. E. Rusák
  8. K. Polgár
  9. M. Kovács
  10. R. Takács

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
51Ghi được68
65Thủng lưới58
1.09Bàn thắng mỗi trận1.58
14Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu