Kazincbarcikai
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gyirmot SE

Kazincbarcikai vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 2-1 Gyirmot SE tại NB II, 25 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 2, hòa 3, Gyirmot SE thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 5
Sân vận động
Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
Phong độ
DWWDD Kazincbarcikai
DWLLW Gyirmot SE
  1. 21' A. Pintér B. Pethő
  2. 29' 0-1 M. Madarász11m
  3. 45' M. Katona
  4. HT0-1
  5. 46' Lucas
  6. 61' I. Katona K. Herjeczki
  7. 61' P. Ternován G. Csatári
  8. 61' D. Kovács M. Madarász
  9. 66' M. Katona
  10. 66' M. Katona
  11. 67' J. Varga 1-1
  12. 71' Á. Miknyóczki R. Ugrai
  13. 71' B. Lányi M. Hudák
  14. 71' N. Kiss R. Horváth
  15. 80' A. Süttő M. Demeter
  16. 80' F. Ádám M. Szabó
  17. 83' M. Adamcsek O. Pishchur
  18. 85' F. Adam
  19. 90'+3 A. Bodi
  20. 90'+3 Á. Bódi11m 2-1
  21. FT2-1

Đội hình

Kazincbarcikai HLV: G. Erős
  1. T. Fadgyas
  2. K. Polgár
  3. Á. Debreceni
  4. Lucas
  5. J. Varga
  6. Á. Bódi
  7. G. Csatári ▼ 61'
  8. M. Demeter ▼ 80'
  9. K. Herjeczki ▼ 61'
  10. B. Pethő ▼ 21'
  11. M. Szabó ▼ 80'

Dự bị 12

  1. A. Pintér ▲ 21'
  2. I. Katona ▲ 61'
  3. P. Ternován ▲ 61'
  4. A. Süttő ▲ 80'
  5. F. Ádám ▲ 80'
  6. A. Szamosi
  7. A. Szujó
  8. B. Bacsa
  9. B. Bánhegyi
  10. B. Ferencsik
  11. L. Balázsi
  12. M. Király
Gyirmot SE HLV: Z. Tamasi
  1. A. Hársfalvi
  2. D. Hudák
  3. V. Szegi
  4. M. Helembai
  5. Á. Hajdú
  6. M. Hudák ▼ 71'
  7. M. Madarász ▼ 61'
  8. M. Katona
  9. R. Ugrai ▼ 71'
  10. R. Horváth ▼ 71'
  11. O. Pishchur ▼ 83'

Dự bị 11

  1. D. Kovács ▲ 61'
  2. Á. Miknyóczki ▲ 71'
  3. B. Lányi ▲ 71'
  4. N. Kiss ▲ 71'
  5. M. Adamcsek ▲ 83'
  6. B. Kecskés
  7. B. Ominger
  8. J. Molnár
  9. M. Erdei
  10. O. Cserkuti-Németh
  11. V. Csörgő

Thống kê

03
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu36
57Ghi được54
44Thủng lưới53
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
13Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu