Gyirmot SE
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kazincbarcikai

Gyirmot SE vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 0-0 Kazincbarcikai tại NB II, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 5, hòa 3, Kazincbarcikai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 20
Sân vận động
Alcufer Stadion, Győr
Phong độ
DWLLW Gyirmot SE
DWWDD Kazincbarcikai
  1. 14' V. Csorgo
  2. 26' M. Helembai B. Lányi
  3. 28' G. Csatari
  4. 30' R. Horvath
  5. 43' A. Bodi
  6. HT0-0
  7. 53' M. Helembai
  8. 60' K. Herjeczki A. Pintér
  9. 60' Myke M. Szabó
  10. 64' J. Varga
  11. 66' Lucas
  12. 74' Z. Gajdos M. Adamcsek
  13. 74' G. Makrai G. Csatári
  14. 82' M. Kelemen R. Horváth
  15. 82' N. Kiss M. Madarász
  16. 82' Y. Kichun R. Ugrai
  17. 84' Myke
  18. 84' P. Ternován Á. Bódi
  19. 90' M. Papp
  20. FT0-0

Đội hình

Gyirmot SE HLV: Z. Tamasi
  1. B. Kecskés
  2. M. Papp
  3. V. Csörgő
  4. B. Lányi ▼ 26'
  5. Á. Hajdú
  6. M. Madarász ▼ 82'
  7. M. Katona
  8. R. Ugrai ▼ 82'
  9. M. Adamcsek ▼ 74'
  10. R. Horváth ▼ 82'
  11. O. Pishchur

Dự bị 10

  1. M. Helembai ▲ 26'
  2. Z. Gajdos ▲ 74'
  3. M. Kelemen ▲ 82'
  4. N. Kiss ▲ 82'
  5. Y. Kichun ▲ 82'
  6. A. Hársfalvi
  7. B. Bagó
  8. D. Hudák
  9. M. Hudák
  10. M. Marlen
Kazincbarcikai HLV: G. Erős
  1. T. Fadgyas
  2. K. Polgár
  3. Á. Debreceni
  4. N. Baranyai
  5. J. Varga
  6. Á. Bódi ▼ 84'
  7. B. Kártik
  8. G. Csatári ▼ 74'
  9. M. Demeter
  10. M. Szabó ▼ 60'
  11. A. Pintér ▼ 60'

Dự bị 10

  1. K. Herjeczki ▲ 60'
  2. Myke ▲ 60'
  3. G. Makrai ▲ 74'
  4. P. Ternován ▲ 84'
  5. A. Szujó
  6. B. Dojcsák
  7. I. Katona
  8. Lucas
  9. M. Király
  10. S. Sáreczki

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu38
54Ghi được57
53Thủng lưới44
1.5Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu