Kazincbarcikai vs Gyirmot SE
Tỷ số chung cuộc: Kazincbarcikai 0-1 Gyirmot SE tại NB II, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kazincbarcikai thắng 2, hòa 3, Gyirmot SE thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 36
- Sân vận động
- Kolorcity Aréna, Kazincbarcika
- Trọng tài
- J. Ducsai
- Phong độ
- DWWDD Kazincbarcikai
- DWLLW Gyirmot SE
- 12' 0-1 D. Soltész11m
- 19' L. Kurdics
- 32' Z. Medgyes
- 32' M. Helembai
- HT0-1
- 46' ▲ A. Sütő ▼ K. Székely
- 46' ▲ A. Simon ▼ B. Pethő
- 58' ▲ F. Ádám ▼ B. Szabó
- 58' ▲ P. Bacsa ▼ L. Kurdics
- 81' A. Sutto
- 82' ▲ T. Hleba ▼ T. Lippai
- 82' ▲ T. Takács ▼ J. Nagy
- 85' D. Soltesz
- 88' ▲ D. Hudák ▼ Z. Medgyes
- 88' ▲ D. Kovács ▼ P. Nagy
- 90'+3 B. Szemere
- 90'+6 ▲ B. Bagó ▼ D. Soltész
- FT0-1
Đội hình
- Gábor József Megyeri
- J. Nagy ▼ 82'
- V. Heil
- B. Szemere
- M. Szekszárdi
- T. Lippai ▼ 82'
- B. Szabó ▼ 58'
- K. Székely ▼ 46'
- G. Csatári
- G. Pálinkás
- L. Kurdics ▼ 58'
Dự bị 12
- A. Sütő ▲ 46'
- F. Ádám ▲ 58'
- P. Bacsa ▲ 58'
- T. Hleba ▲ 82'
- T. Takács ▲ 82'
- Á. Fejes
- Á. Nagy
- B. Kovács
- D. Székely
- G. Dvorschák
- P. Puska
- Gábor Megyeri
- E. Rusák
- K. Polgár
- M. Helembai
- M. Major
- V. Csörgő
- P. Nagy ▼ 88'
- Z. Medgyes ▼ 88'
- M. Madarász
- D. Soltész ▼ 90'
- M. Kovács
- B. Pethő ▼ 46'
Dự bị 7
- A. Simon ▲ 46'
- D. Hudák ▲ 88'
- D. Kovács ▲ 88'
- B. Bagó ▲ 90'
- A. Hársfalvi
- I. Berki
- K. Jevhenyij
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 79 - 36 | +43 | 87 | |
| 2 | 38 | 86 - 48 | +38 | 74 | |
| 3 | 38 | 54 - 37 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 50 - 38 | +12 | 64 | |
| 5 | 38 | 57 - 48 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 59 - 46 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 38 - 31 | +7 | 58 | |
| 8 | 38 | 45 - 51 | -6 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 56 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 39 - 46 | -7 | 47 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 46 | |
| 12 | 38 | 38 - 50 | -12 | 46 | |
| 13 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 41 - 56 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 63 | -17 | 41 | |
| 17 | 38 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 56 | -9 | 37 | |
| 20 | 38 | 32 - 61 | -29 | 31 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
50Ghi được75
69Thủng lưới56
1.04Bàn thắng mỗi trận1.7
10Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn27
17Hiệp hai27