Győri ETO FC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Budapest Honvéd FC

Győri ETO FC vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 0-1 Budapest Honvéd FC tại NB II, 11 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 6, hòa 1, Budapest Honvéd FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 24
Sân vận động
ETO Park, Győr
Phong độ
WDLWW Győri ETO FC
DLWLW Budapest Honvéd FC
  1. 40' D. Csontos
  2. HT0-0
  3. 55' G. Dúzs T. Tujvel
  4. 58' D. Boldor C. Bumba
  5. 60' 0-1 N. Keresztes
  6. 62' B. Nyitrai
  7. 75' N. Kovacs
  8. 76' Boschilia D. Csontos
  9. 76' N. Lukić C. Kröhn
  10. 77' A. Eördögh N. Kovács
  11. 77' K. Adorján A. Lőrinczy
  12. 77' N. Kundrák Z. Kerezsi
  13. 86' B. Bocskay B. Nyitrai
  14. 90'+3 N. Kundrak
  15. 90'+3 M. Huszár M. Diarra
  16. FT0-1

Đội hình

Győri ETO FC HLV: S. Kuznetsov
  1. B. Ruisz
  2. J. Szépe
  3. A. Szujó
  4. Fábio Vianna
  5. D. Csontos ▼ 76'
  6. M. Škvarka
  7. M. Kiss
  8. C. Bumba ▼ 58'
  9. C. Kröhn ▼ 76'
  10. R. Tóth
  11. M. Diarra ▼ 90'

Dự bị 9

  1. D. Boldor ▲ 58'
  2. Boschilia ▲ 76'
  3. N. Lukić ▲ 76'
  4. M. Huszár ▲ 90'
  5. E. Gyurákovics
  6. L. Vingler
  7. Riquelme
  8. Yasin Hamed
  9. M. Kovács
Budapest Honvéd FC HLV: A. Csertői
  1. T. Tujvel ▼ 55'
  2. N. Kovács ▼ 77'
  3. B. Benczenleitner
  4. A. Szabó
  5. I. Pekár
  6. D. Holman
  7. A. Lőrinczy ▼ 77'
  8. N. Keresztes
  9. B. Nyitrai ▼ 86'
  10. Z. Kerezsi ▼ 77'
  11. Á. Krajcsovics

Dự bị 11

  1. G. Dúzs ▲ 55'
  2. A. Eördögh ▲ 77'
  3. K. Adorján ▲ 77'
  4. N. Kundrák ▲ 77'
  5. B. Bocskay ▲ 86'
  6. B. Simon
  7. G. Kocsis
  8. L. Benko
  9. M. Gyetván
  10. V. Haragos
  11. V. Kulbachuk

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu43
81Ghi được59
49Thủng lưới50
1.76Bàn thắng mỗi trận1.37
15Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn21
38Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu