Budapest Honvéd FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Győri ETO FC

Budapest Honvéd FC vs Győri ETO FC

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 1-1 Győri ETO FC tại NB I, 3 tháng 11, 2013. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 3, hòa 1, Győri ETO FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 13
Phong độ
DLWLW Budapest Honvéd FC
WDLWW Győri ETO FC
  1. HT0-0
  2. 58' T. Job D. Diarra
  3. 59' N. Trajkovic R. Kronaveter
  4. 63' L. Martínez N. Andrić
  5. 69' E. Perea F. Holender
  6. 71' Z. Kalmár M. Střeštík
  7. 71' A. Daud 1-0
  8. 80' R. Vernes A. Daud
  9. 84' 1-1 L. Martínez
  10. FT1-1

Đội hình

Budapest Honvéd FC
  1. 71S. Kemenes
  2. 25I. Lovrić
  3. 77G. Nagy
  4. 13R. Alcibiade
  5. 24D. Diarra ▼ 58'
  6. 4A. Ignjatović
  7. 26P. Hidi
  8. 30B. Vécsei
  9. 8G. Ikenne
  10. 11A. Daud ▼ 80'
  11. 19F. Holender ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 41T. Job ▲ 58'
  2. 9E. Perea ▲ 69'
  3. 7R. Vernes ▲ 80'
  4. 17A. Godoy
  5. 21A. Mancini
  6. 31M. Czuczi
  7. 36B. Barath
Győri ETO FC
  1. 26L. Kamenár
  2. 16Z. Lipták
  3. 18A. Lang
  4. 22M. Švec
  5. 21M. Střeštík ▼ 71'
  6. 3M. Dinjar
  7. 17M. Pátkai
  8. 9R. Kronaveter ▼ 59'
  9. 19N. Andrić ▼ 63'
  10. 5P. Mevoungou
  11. 11R. Varga

Dự bị 7

  1. 12N. Trajkovic ▲ 59'
  2. 10L. Martínez ▲ 63'
  3. 13Z. Kalmár ▲ 71'
  4. 1S. Stevanović
  5. 25R. Wolfe
  6. 28V. Djordjevic
  7. 30R. Burgos

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
30 66 - 33 +33 62
2
Győri ETO FC
30 58 - 32 +26 62
3
Ferencvárosi TC
30 47 - 33 +14 57
4
Fehérvár FC
30 52 - 31 +21 53
5
Diósgyőri VTK
30 45 - 38 +7 47
6
Szombathelyi Haladas
30 37 - 31 +6 46
7
Pécsi MFC
30 41 - 38 +3 45
8
MTK Budapest FC
30 42 - 36 +6 40
9
Budapest Honvéd FC
30 37 - 39 -2 36
10
Kecskeméti TE
30 36 - 51 -15 36
11
Paks
30 39 - 42 -3 34
12
Pápa
30 32 - 50 -18 33
13
Újpest FC
30 46 - 51 -5 32
14
Puskás Akadémia FC
30 36 - 51 -15 31
15
Mezokovesd-zsory
30 27 - 52 -25 24
16
Kaposvar
30 21 - 54 -33 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu37
41Ghi được69
42Thủng lưới43
1.24Bàn thắng mỗi trận1.86
5Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu