Győri ETO FC
4 : 2
FT · Hiệp một 2:2
·
Budapest Honvéd FC

Győri ETO FC vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 4-2 Budapest Honvéd FC tại NB I, 11 tháng 5, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 6, hòa 1, Budapest Honvéd FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 28
Sân vận động
ETO Park, Győr
Phong độ
WDLWW Győri ETO FC
DLWLW Budapest Honvéd FC
  1. 12' G. Rudolf 1-0
  2. 29' M. Pátkai 2-0
  3. 32' 2-1 B. Vécsei
  4. 44' 2-2 V. Kapacina
  5. HT2-2
  6. 56' N. Trajkovic G. Rudolf
  7. 63' R. Burgos R. Varga
  8. 63' F. Holender G. Bobál
  9. 73' R. Kronaveter N. Andrić
  10. 76' A. Keïta V. Kapacina
  11. 77' M. Pátkai 3-2
  12. 85' R. Vernes T. Job
  13. 90'+2 R. Burgos 4-2
  14. FT4-2

Đội hình

Győri ETO FC
  1. 26L. Kamenár
  2. 16Z. Lipták
  3. 18A. Lang
  4. 22M. Švec
  5. 21M. Střeštík
  6. 3M. Dinjar
  7. 17M. Pátkai
  8. 24D. Kamber
  9. 19N. Andrić ▼ 73'
  10. 14G. Rudolf ▼ 56'
  11. 11R. Varga ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 12N. Trajkovic ▲ 56'
  2. 30R. Burgos ▲ 63'
  3. 9R. Kronaveter ▲ 73'
  4. 1K. Pogacsics
  5. 6M. Had
  6. 8A. Dudas
  7. 15D. Völgyi
Budapest Honvéd FC
  1. 71S. Kemenes
  2. 36B. Barath
  3. 77G. Nagy
  4. 13R. Alcibiade
  5. 5E. Botka
  6. 41T. Job ▼ 85'
  7. 4A. Ignjatović
  8. 26P. Hidi
  9. 22V. Kapacina ▼ 76'
  10. 30B. Vécsei
  11. 28G. Bobál ▼ 63'

Dự bị 7

  1. 19F. Holender ▲ 63'
  2. 27A. Keïta ▲ 76'
  3. 7R. Vernes ▲ 85'
  4. 2D. Bobál
  5. 16M. Csábi
  6. 31M. Czuczi
  7. 92Azmahar Ariano

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
30 66 - 33 +33 62
2
Győri ETO FC
30 58 - 32 +26 62
3
Ferencvárosi TC
30 47 - 33 +14 57
4
Fehérvár FC
30 52 - 31 +21 53
5
Diósgyőri VTK
30 45 - 38 +7 47
6
Szombathelyi Haladas
30 37 - 31 +6 46
7
Pécsi MFC
30 41 - 38 +3 45
8
MTK Budapest FC
30 42 - 36 +6 40
9
Budapest Honvéd FC
30 37 - 39 -2 36
10
Kecskeméti TE
30 36 - 51 -15 36
11
Paks
30 39 - 42 -3 34
12
Pápa
30 32 - 50 -18 33
13
Újpest FC
30 46 - 51 -5 32
14
Puskás Akadémia FC
30 36 - 51 -15 31
15
Mezokovesd-zsory
30 27 - 52 -25 24
16
Kaposvar
30 21 - 54 -33 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu33
69Ghi được41
43Thủng lưới42
1.86Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn13
39Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu