Budapest Honvéd FC
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Győri ETO FC

Budapest Honvéd FC vs Győri ETO FC

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 0-2 Győri ETO FC tại NB I, 6 tháng 12, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 3, hòa 1, Győri ETO FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 17
Phong độ
DLWLW Budapest Honvéd FC
WDLWW Győri ETO FC
  1. 7' 0-1 T. Koltai
  2. HT0-1
  3. 46' F. Holender G. Bobál
  4. 52' D. Kamber G. Kvilitaia
  5. 63' R. Wolfe N. Andrić
  6. 66' M. Vidović G. Ikenne
  7. 79' 0-2 T. Koltai
  8. 82' L. Bénes M. Pátkai
  9. 84' R. Czár D. Prosser
  10. FT0-2

Đội hình

Budapest Honvéd FC
  1. 71S. Kemenes
  2. 36B. Barath
  3. 66J. Kosnić
  4. 5A. Ignjatović
  5. 26P. Hidi
  6. 20A. Godoy
  7. 17D. Prosser ▼ 84'
  8. 30B. Vécsei
  9. 8G. Ikenne ▼ 66'
  10. 99S. Youla
  11. 9G. Bobál ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 57F. Holender ▲ 46'
  2. 88M. Vidović ▲ 66'
  3. 28R. Czár ▲ 84'
  4. 3K. Marku
  5. 38M. Koszta
  6. 94S. Ihrig-Farkas
  7. 96R. Stoian
Győri ETO FC
  1. 26L. Kamenár
  2. 22M. Švec
  3. 16Z. Lipták
  4. 18A. Lang
  5. 3M. Dinjar
  6. 17M. Pátkai ▼ 82'
  7. 29T. Koltai
  8. 19N. Andrić ▼ 63'
  9. 23J. Windecker
  10. 14G. Rudolf
  11. 13G. Kvilitaia ▼ 52'

Dự bị 7

  1. 24D. Kamber ▲ 52'
  2. 25R. Wolfe ▲ 63'
  3. 27L. Bénes ▲ 82'
  4. 2D. Svab
  5. 4L. Stanisic
  6. 30M. Kočić
  7. 31I. Vankó

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fehérvár FC
30 64 - 14 +50 71
2
Ferencvárosi TC
30 49 - 19 +30 64
3
MTK Budapest FC
30 39 - 25 +14 57
4
Debreceni VSC
30 44 - 19 +25 54
5
Paks
30 44 - 27 +17 51
6
Újpest FC
30 40 - 28 +12 51
7
Diósgyőri VTK
30 43 - 36 +7 48
8
Győri ETO FC
30 41 - 44 -3 38
9
Kecskeméti TE
30 30 - 39 -9 38
10
Puskás Akadémia FC
30 35 - 40 -5 35
11
Pécsi MFC
30 32 - 51 -19 31
12
Nyiregyhaza
30 33 - 49 -16 30
13
Budapest Honvéd FC
30 26 - 36 -10 28
14
Szombathelyi Haladas
30 26 - 53 -27 25
15
Dunaújváros-Pálhalma
30 26 - 49 -23 22
16
Pápa
30 14 - 57 -43 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
32Ghi được48
37Thủng lưới51
0.94Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới11
10Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu