Budapest Honvéd FC

Budapest Honvéd FC

Hungary · NB I

Budapest Honvéd FC: vị trí 10 trên bảng xếp hạng NB I — điểm: 10, số trận: 9. Trận tiếp theo: Budapest Honvéd FC vs Debreceni VSC, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Nyiregyhaza 0-1 Budapest Honvéd FC, 17 tháng 10.

Phong độ
LWLDW
HLV
Maurizio Jacobacci · Từ 2026
Vị trí
10 · Đ: 10 · Tr: 9 →
Sân vận động
Bozsik Arena, Budapest · 8.200

Lịch thi đấu

07-11
MTK Budapest FC
Budapest Honvéd FC
–
–
21-11
Budapest Honvéd FC
Paks
–
–
28-11
Vasas
Budapest Honvéd FC
–
–
02-12
Ferencvárosi TC
Budapest Honvéd FC
–
–
05-12
Budapest Honvéd FC
Ferencvárosi TC
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,7
Thủng lưới
0,9
Tổng
2,6

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
10–5–4
Sân khách
12–4–5
Thắng đậm nhất
7-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,7 : 0,3
Hiệp hai
1 : 0,6
Trên 2.5 bàn 53%
Trên 1.5 bàn 73%
Cả hai cùng ghi bàn 53%
Giữ sạch lưới 43%
Không ghi bàn 13%

Tỉ số thường gặp

  • 2-17× · 18%
  • 1-06× · 15%
  • 1-14× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 2-04× · 10%
  • 0-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
NB I 9243 131524-4-2
Friendlies Clubs 7502 1763—
Magyar Kupa 1100 701—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 94 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 68 · 10% 12% 10% 1–15 16–30′ · Ghi được 114 · 15% 16–30′ · Thủng lưới 110 · 16% 15% 16% 16–30 31–45′ · Ghi được 145 · 18% 31–45′ · Thủng lưới 124 · 18% 18% 18% 31–45 46–60′ · Ghi được 122 · 16% 46–60′ · Thủng lưới 117 · 17% 16% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 140 · 18% 61–75′ · Thủng lưới 117 · 17% 18% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 169 · 22% 76–90′ · Thủng lưới 165 · 24% 22% 24% 76–90

Trận có bàn thắng: 513, 2011–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu