Budapest Honvéd FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Győri ETO FC

Budapest Honvéd FC vs Győri ETO FC

Tỷ số chung cuộc: Budapest Honvéd FC 2-1 Győri ETO FC tại NB II, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budapest Honvéd FC thắng 3, hòa 1, Győri ETO FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 7
Sân vận động
Bozsik Aréna, Budapest
Phong độ
DLWLW Budapest Honvéd FC
WDLWW Győri ETO FC
  1. 8' Z. Kerezsi 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' M. Diarra C. Kröhn
  4. 46' M. Huszár A. Lacza
  5. 54' 1-1 M. Huszár
  6. 66' M. Huszar
  7. 68' T. Rajmund Riquelme
  8. 70' A. Szabo
  9. 73' L. Vera
  10. 76' M. Kovács L. Vera
  11. 82' B. Nyitrai K. Adorján
  12. 85' N. Keresztes G. Kocsis
  13. 87' L. Vingler P. Anton
  14. 88' I. Lovric
  15. 90'+3 K. Keresztes
  16. 90' I. Pekár Z. Kerezsi
  17. 90'+2 I. Pekár 2-1
  18. FT2-1

Đội hình

Budapest Honvéd FC HLV: M. Pinezits
  1. G. Dúzs
  2. I. Lovrić
  3. B. Benczenleitner
  4. A. Szabó
  5. D. Holman
  6. K. Adorján ▼ 82'
  7. B. Bocskay
  8. G. Kocsis ▼ 85'
  9. Z. Kerezsi ▼ 90'
  10. D. Kocsis
  11. A. Eördögh

Dự bị 8

  1. B. Nyitrai ▲ 82'
  2. N. Keresztes ▲ 85'
  3. I. Pekár ▲ 90'
  4. Á. Krajcsovics
  5. B. Simon
  6. M. Gyetván
  7. T. Tujvel
  8. V. Haragos
Győri ETO FC HLV: Antonio Muñoz
  1. E. Pap
  2. J. Szépe
  3. K. Keresztes
  4. L. Vera ▼ 76'
  5. D. Csontos
  6. P. Anton ▼ 87'
  7. M. Škvarka
  8. C. Bumba
  9. C. Kröhn ▼ 46'
  10. Riquelme ▼ 68'
  11. A. Lacza ▼ 46'

Dự bị 10

  1. M. Diarra ▲ 46'
  2. M. Huszár ▲ 46'
  3. T. Rajmund ▲ 68'
  4. M. Kovács ▲ 76'
  5. L. Vingler ▲ 87'
  6. B. Csóka
  7. B. Ruisz
  8. M. Kiss
  9. N. Morínigo
  10. Fábio Vianna

Thống kê

11
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
59Ghi được81
50Thủng lưới49
1.37Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu