Győri ETO FC
3 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Budapest Honvéd FC

Győri ETO FC vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 3-2 Budapest Honvéd FC tại NB I, 6 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 6, hòa 1, Budapest Honvéd FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 7
Trọng tài
B. Katona
Phong độ
WDLWW Győri ETO FC
DLWLW Budapest Honvéd FC
  1. 2' Ákos Baki
  2. HT0-0
  3. 60' M. Huszar N. Njie
  4. 61' T. Somogyi A. Szamosi
  5. 61' P. Pinte A. Zuigeber
  6. 63' Norbert Urblík
  7. 67' D. Stefulj · L. Kulenovic 1-0
  8. 69' Daniel Štefulj
  9. 72' Reda Eddarraj
  10. 75' 1-1 R. Eddarraj
  11. 78' B. Selyem J. Bennette
  12. 79' N. Rotaru V. Djukanovic
  13. 83' K. Kantor K. Kallai
  14. 84' O. Safronov R. Eddarraj
  15. 86' E. Bodo M. Szep
  16. 86' K. Banati A. Umathum
  17. 88' Szilveszter Hangya
  18. 90'+7 Oleksandr Safronov
  19. 90'+5 Istvan Mark Pekar
  20. 90'+3 I. Pekar A. Alic
  21. 90' N. Urblik · M. Huszar 2-1
  22. 90' 2-2 I. Pekar · K. Kantor
  23. 90' M. Krpic11m 3-2
  24. FT3-2

Đội hình

Győri ETO FC Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: Efrain Juarez
  1. 99S. Petras 6.6
  2. 26A. Umathum ▼ 86' 6.6
  3. 37N. Urblik 6.3
  4. 24M. Krpic 7.5
  5. 23D. Stefulj 7.9
  6. 14M. Szep ▼ 86' 6.3
  7. 7P. Agba 7.6
  8. 34V. Djukanovic ▼ 79' 6.6
  9. 19J. Bennette ▼ 78' 6.5
  10. 11N. Njie ▼ 60' 6.6
  11. 9L. Kulenovic 7.2

Dự bị 11

  1. 16B. Megyeri
  2. 27L. Balogun
  3. 2S. Vladoiu
  4. 29N. Rotaru ▲ 79' 6.6
  5. 20B. Biro
  6. 53B. Selyem ▲ 78' 6.3
  7. 75N. Csorba
  8. 47A. Decsy
  9. 21E. Bodo ▲ 86' 6.9
  10. 90K. Banati ▲ 86' 6.5
  11. 96M. Huszar ▲ 60' 7.0
Budapest Honvéd FC Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Maurizio Jacobacci
  1. 31O. Hadzikic 6.3
  2. 72K. Kallai ▼ 83' 6.5
  3. 44A. Baki 6.3
  4. 52D. Boldor 6.2
  5. 11S. Hangya 6.2
  6. 5D. Csontos 7.2
  7. 7A. Zuigeber ▼ 61' 6.3
  8. 8A. Somogyi 6.7
  9. 80R. Eddarraj ▼ 84' 7.5
  10. 40A. Szamosi ▼ 61' 6.7
  11. 19A. Alic ▼ 90' 6.6

Dự bị 11

  1. 83T. Tujvel
  2. 1G. Duzs
  3. 49B. Pauljevic
  4. 33O. Safronov ▲ 84' 5.5
  5. 4A. Szabo
  6. 3P. Garcia
  7. 99I. Pekar ▲ 90' 7.0
  8. 30T. Somogyi ▲ 61' 6.3
  9. 71K. Kantor ▲ 83' 6.9
  10. 9A. Gyurcso
  11. 17P. Pinte ▲ 61' 6.5

Thống kê

013
650
49%Kiểm soát bóng51%
16Dứt điểm18
5Trúng đích8
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm12
7Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị0
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng5
6Cứu thua2
382Chuyền bóng402
306Chuyền chính xác325
80%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
7 14 - 9 +5 12
2
Puskás Akadémia FC
7 10 - 9 +1 12
3
Vasas
7 13 - 9 +4 11
4
Újpest FC
7 15 - 12 +3 11
5
Ferencvárosi TC
6 10 - 7 +3 11
6
MTK Budapest FC
7 14 - 12 +2 9
7
Kisvarda FC
7 9 - 9 0 9
8
Debreceni VSC
7 10 - 11 -1 9
9
Paks
7 15 - 17 -2 8
10
Nyiregyhaza
7 8 - 13 -5 7
11
Budapest Honvéd FC
6 10 - 11 -1 6
12
Zalaegerszegi TE
7 6 - 15 -9 6
Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu10
29Ghi được26
18Thủng lưới13
2.07Bàn thắng mỗi trận2.6
2Giữ sạch lưới4
8Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu