Győri ETO FC
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Budapest Honvéd FC

Győri ETO FC vs Budapest Honvéd FC

Tỷ số chung cuộc: Győri ETO FC 3-1 Budapest Honvéd FC tại NB I, 3 tháng 8, 2014. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Győri ETO FC thắng 6, hòa 1, Budapest Honvéd FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 2
Sân vận động
ETO Park, Győr
Phong độ
WDLWW Győri ETO FC
DLWLW Budapest Honvéd FC
  1. 19' T. Priskin 1-0
  2. 25' 1-1 S. Youla
  3. HT1-1
  4. 46' B. Barath G. Ikenne
  5. 53' P. Hidi A. Godoy
  6. 65' V. Kapacina F. Holender
  7. 66' N. Andrić T. Koltai
  8. 76' G. Rudolf11m 2-1
  9. 77' R. Kronaveter T. Priskin
  10. 79' M. Pátkai 3-1
  11. 87' A. Dudas R. Varga
  12. FT3-1

Đội hình

Győri ETO FC
  1. 30M. Kočić
  2. 16Z. Lipták
  3. 25R. Wolfe
  4. 18A. Lang
  5. 17M. Pátkai
  6. 29T. Koltai ▼ 66'
  7. 15D. Völgyi
  8. 24D. Kamber
  9. 14G. Rudolf
  10. 20T. Priskin ▼ 77'
  11. 11R. Varga ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 19N. Andrić ▲ 66'
  2. 9R. Kronaveter ▲ 77'
  3. 8A. Dudas ▲ 87'
  4. 3M. Dinjar
  5. 22M. Švec
  6. 23J. Windecker
  7. 26L. Kamenár
Budapest Honvéd FC
  1. 71S. Kemenes
  2. 77G. Nagy
  3. 13R. Alcibiade
  4. 92A. Ariano
  5. 41T. Job
  6. 5A. Ignjatović
  7. 20A. Godoy ▼ 53'
  8. 30B. Vécsei
  9. 8G. Ikenne ▼ 46'
  10. 99S. Youla
  11. 57F. Holender ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 36B. Barath ▲ 46'
  2. 26P. Hidi ▲ 53'
  3. 22V. Kapacina ▲ 65'
  4. 4A. Mancini
  5. 15K. Traoré
  6. 18A. Horváth
  7. 21J. Fejes

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Fehérvár FC
30 64 - 14 +50 71
2
Ferencvárosi TC
30 49 - 19 +30 64
3
MTK Budapest FC
30 39 - 25 +14 57
4
Debreceni VSC
30 44 - 19 +25 54
5
Paks
30 44 - 27 +17 51
6
Újpest FC
30 40 - 28 +12 51
7
Diósgyőri VTK
30 43 - 36 +7 48
8
Győri ETO FC
30 41 - 44 -3 38
9
Kecskeméti TE
30 30 - 39 -9 38
10
Puskás Akadémia FC
30 35 - 40 -5 35
11
Pécsi MFC
30 32 - 51 -19 31
12
Nyiregyhaza
30 33 - 49 -16 30
13
Budapest Honvéd FC
30 26 - 36 -10 28
14
Szombathelyi Haladas
30 26 - 53 -27 25
15
Dunaújváros-Pálhalma
30 26 - 49 -23 22
16
Pápa
30 14 - 57 -43 19
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
48Ghi được32
51Thủng lưới37
1.33Bàn thắng mỗi trận0.94
11Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu