Szeged 2011
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Gyirmot SE

Szeged 2011 vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 3-0 Gyirmot SE tại NB II, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 3, hòa 5, Gyirmot SE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 37
Sân vận động
Szent Gellért Fórum, Szeged
Trọng tài
T. Nazsa
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
DWLLW Gyirmot SE
  1. 11' K. Géresi11m 1-0
  2. 32' A. Farkas
  3. 45' K. Géresi11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Nahirnij M. Helembai
  6. 46' D. Kovács M. Madarász
  7. 53' A. Farkas
  8. 53' A. Farkas
  9. 53' Yellow Card
  10. 69' I. Berki P. Nagy
  11. 69' K. Herjeczki K. Jevhenyij
  12. 71' B. Rácz D. Szakály
  13. 71' N. Kundrák K. Géresi
  14. 77' B. Bíró 3-0
  15. 82' R. Kővári B. Tóth
  16. 82' B. Ominger D. Soltész
  17. 89' Á. Simon B. Bíró
  18. 89' L. Lestyán Á. Papp
  19. FT3-0

Đội hình

Szeged 2011 HLV: A. Stevanović
  1. T. Molnár-Farkas
  2. B. Tóth ▼ 82'
  3. Z. Szilágyi
  4. M. Könczey
  5. N. Gera
  6. D. Szakály ▼ 71'
  7. A. Farkas
  8. Z. Gajdos
  9. K. Géresi ▼ 71'
  10. B. Bíró ▼ 89'
  11. Á. Papp ▼ 89'

Dự bị 9

  1. B. Rácz ▲ 71'
  2. N. Kundrák ▲ 71'
  3. R. Kővári ▲ 82'
  4. Á. Simon ▲ 89'
  5. L. Lestyán ▲ 89'
  6. D. Prosser
  7. H. Jammeh
  8. J. Takács
  9. K. Rédling
Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. E. Rusák
  2. K. Polgár
  3. M. Helembai ▼ 46'
  4. M. Major
  5. V. Csörgő
  6. P. Nagy ▼ 69'
  7. M. Madarász ▼ 46'
  8. D. Soltész ▼ 82'
  9. M. Kovács
  10. K. Jevhenyij ▼ 69'
  11. A. Simon

Dự bị 8

  1. A. Nahirnij ▲ 46'
  2. D. Kovács ▲ 46'
  3. I. Berki ▲ 69'
  4. K. Herjeczki ▲ 69'
  5. B. Ominger ▲ 82'
  6. A. Hársfalvi
  7. D. Hudák
  8. P. Lázár

Thống kê

13
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
53Ghi được75
44Thủng lưới56
1.23Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu