Szeged 2011
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gyirmot SE

Szeged 2011 vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 0-1 Gyirmot SE tại NB II, 21 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 3, hòa 5, Gyirmot SE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 9
Sân vận động
Szent Gellért Fórum, Szeged
Trọng tài
K. Mihály
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
DWLLW Gyirmot SE
  1. 4' 0-1 I. Szatmári
  2. 30' P. Lázár I. Széles
  3. 33' A. Hajdu
  4. 44' Z. Juhasz
  5. HT0-1
  6. 63' K. Kárász N. Kóródi
  7. 63' T. Takács M. Grumić
  8. 63' K. Herjeczki N. Heffler
  9. 74' P. Nagy
  10. 77' M. Bitó S. Varga
  11. 83' B. Varga
  12. 86' M. Gréczi M. Ódor
  13. 86' Á. Mayer P. Nagy
  14. 86' B. Somogyi-Bakos I. Szatmári
  15. 90'+2 D. Mohl
  16. FT0-1

Đội hình

Szeged 2011 HLV: B. Dobos
  1. B. Varga
  2. D. Mohl
  3. P. Szilvási
  4. S. Moga
  5. M. Ódor ▼ 86'
  6. G. Oláh
  7. A. Jovanović
  8. N. Kóródi ▼ 63'
  9. M. Grumić ▼ 63'
  10. S. Varga ▼ 77'
  11. A. Dobos

Dự bị 12

  1. K. Kárász ▲ 63'
  2. T. Takács ▲ 63'
  3. M. Bitó ▲ 77'
  4. M. Gréczi ▲ 86'
  5. Á. Simon
  6. B. Ásványi
  7. B. Tamás
  8. D. István
  9. D. Pejovic
  10. D. Rózsahegyi
  11. J. Takács
  12. Z. Gajdos
Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. A. Hársfalvi
  2. D. Hudák
  3. I. Széles ▼ 30'
  4. Z. Juhász
  5. Á. Vass
  6. N. Heffler ▼ 63'
  7. P. Nagy ▼ 86'
  8. Á. Hajdú
  9. I. Szatmári ▼ 86'
  10. V. Szegi
  11. B. Varga

Dự bị 7

  1. P. Lázár ▲ 30'
  2. K. Herjeczki ▲ 63'
  3. Á. Mayer ▲ 86'
  4. B. Somogyi-Bakos ▲ 86'
  5. D. Pálfi
  6. K. Nagy
  7. M. Major

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
52Ghi được69
58Thủng lưới34
1.27Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu