Szeged 2011
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Gyirmot SE

Szeged 2011 vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 0-0 Gyirmot SE tại NB II, 9 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 3, hòa 5, Gyirmot SE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 23
Sân vận động
Szent Gellért Fórum, Szeged
Trọng tài
T. Nazsa
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
DWLLW Gyirmot SE
  1. 42' i. A. Szeles
  2. HT0-0
  3. 46' B. Németh M. Májer
  4. 60' V. Dobronoky M. Hudák
  5. 60' M. Grumić Z. Gajdos
  6. 67' M. Bitó N. Kóródi
  7. 69' N. Heffler K. Herjeczki
  8. 82' Á. Mayer L. Szabo
  9. FT0-0

Đội hình

Szeged 2011 HLV: Joao Pedro
  1. J. Takács
  2. D. Mohl
  3. S. Deák
  4. S. Moga
  5. K. Kuti
  6. A. Jovanović
  7. D. Zvara
  8. Z. Gajdos ▼ 60'
  9. M. Hudák ▼ 60'
  10. N. Kóródi ▼ 67'
  11. T. German

Dự bị 7

  1. V. Dobronoky ▲ 60'
  2. M. Grumić ▲ 60'
  3. M. Bitó ▲ 67'
  4. B. Aleksić
  5. I. Vankó
  6. M. Horváth
  7. P. Andorka
Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. E. Rusak
  2. Á. Vass
  3. B. Villám
  4. D. Hudák
  5. I. Szeles
  6. B. Tóth
  7. P. Nagy
  8. M. Zeke
  9. L. Szabo ▼ 82'
  10. K. Herjeczki ▼ 69'
  11. M. Májer ▼ 46'

Dự bị 7

  1. B. Németh ▲ 46'
  2. N. Heffler ▲ 69'
  3. Á. Mayer ▲ 82'
  4. A. Hársfalvi
  5. B. Vogyicska
  6. M. Krebsz
  7. P. Lázár

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MTK Budapest FC
27 60 - 33 +27 59
2
Budafoki LC
27 42 - 23 +19 54
3
Vasas
27 55 - 39 +16 47
4
Csakvar
26 40 - 43 -3 43
5
Siofok
26 40 - 31 +9 42
6
Győri ETO FC
27 36 - 32 +4 41
7
Gyirmot SE
27 32 - 29 +3 38
8
Nyiregyhaza
27 45 - 45 0 35
9
Ajka
26 41 - 40 +1 35
10
Soroksar
26 38 - 44 -6 35
11
Budaörs
26 38 - 37 +1 34
12
Szeged 2011
26 31 - 29 +2 34
13
Dorogi FC
26 29 - 29 0 33
14
Kazincbarcikai
27 33 - 38 -5 33
15
Bekescsaba 1912
26 30 - 35 -5 32
16
Szolnoki MAV FC
26 22 - 27 -5 31
17
Szombathelyi Haladas
27 32 - 34 -2 30
18
Tiszakecske FC
27 25 - 50 -25 26
19
VAC
27 17 - 48 -31 12
20
Balmazujvaros
0 0 - 0 0 0
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu30
38Ghi được37
32Thủng lưới32
1.31Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu