Gyirmot SE
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Szeged 2011

Gyirmot SE vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 0-0 Szeged 2011 tại NB II, 7 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 2, hòa 5, Szeged 2011 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 28
Sân vận động
Alcufer Stadion, Győr
Trọng tài
G. Szots
Phong độ
DWLLW Gyirmot SE
LLWDD Szeged 2011
  1. 28' S. Varga
  2. HT0-0
  3. 64' N. Heffler M. Radics
  4. 70' N. Kóródi Z. Gajdos
  5. 80' P. Nagy
  6. 81' M. Grumić T. Germán
  7. 81' M. Gréczi A. Dobos
  8. 84' M. Odor
  9. 86' K. Herjeczki L. Lencse
  10. 88' G. Oláh Á. Simon
  11. 89' D. Karacs D. Hudák
  12. 90'+2 B. Varga
  13. FT0-0

Đội hình

Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. A. Hársfalvi
  2. D. Hudák ▼ 89'
  3. I. Széles
  4. H. Kirják
  5. M. Major
  6. Á. Vass
  7. P. Nagy
  8. Á. Hajdú
  9. M. Radics ▼ 64'
  10. L. Lencse ▼ 86'
  11. A. Simon ▼ 88'

Dự bị 8

  1. N. Heffler ▲ 64'
  2. K. Herjeczki ▲ 86'
  3. D. Karacs ▲ 89'
  4. Á. Mayer
  5. V. Szegi
  6. M. Kiss
  7. L. Lustyik
  8. P. Ivancsics
Szeged 2011 HLV: D. Vukmir
  1. B. Varga
  2. D. Mohl
  3. P. Szilvási
  4. D. Pejovic
  5. M. Ódor
  6. A. Jovanović
  7. Á. Simon ▼ 88'
  8. T. Germán ▼ 81'
  9. Z. Gajdos ▼ 70'
  10. S. Varga
  11. A. Dobos ▼ 81'

Dự bị 9

  1. N. Kóródi ▲ 70'
  2. M. Grumić ▲ 81'
  3. M. Gréczi ▲ 81'
  4. G. Oláh ▲ 88'
  5. J. Takács
  6. M. Bitó
  7. R. Kővári
  8. D. Rózsahegyi
  9. L. Lestyán

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
69Ghi được52
34Thủng lưới58
1.68Bàn thắng mỗi trận1.27
17Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu