Gyirmot SE
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Szeged 2011

Gyirmot SE vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 0-0 Szeged 2011 tại NB II, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 1, hòa 3, Szeged 2011 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 21
Sân vận động
Alcufer Stadion, Győr
Phong độ
DWLLW Gyirmot SE
LLWDD Szeged 2011
  1. 33' M. Madarasz
  2. 42' V. Csorgo
  3. 45'+1 M. Horvath
  4. HT0-0
  5. 62' J. Molnár M. Adamcsek
  6. 64' Z. Gajdos
  7. 65' P. Nyári Z. Gajdos
  8. 65' Z. Óvári Á. Papp
  9. 71' A. Borveto
  10. 72' A. Zuigeber
  11. 78' R. Takács G. Szőke
  12. 78' K. Yevgeniy D. Soltész
  13. 78' D. Márkvárt Z. Magyar
  14. 78' M. Palincsár Á. Zuigéber
  15. 90'+2 M. Helembai D. Kovács
  16. FT0-0

Đội hình

Gyirmot SE HLV: C. Csizmadia
  1. A. Hársfalvi
  2. D. Hudák
  3. V. Csörgő
  4. L. Bence
  5. Z. Medgyes
  6. Á. Hajdú
  7. M. Madarász
  8. D. Soltész ▼ 78'
  9. G. Szőke ▼ 78'
  10. D. Kovács ▼ 90'
  11. M. Adamcsek ▼ 62'

Dự bị 8

  1. J. Molnár ▲ 62'
  2. R. Takács ▲ 78'
  3. K. Yevgeniy ▲ 78'
  4. M. Helembai ▲ 90'
  5. B. Jova
  6. E. Rusák
  7. M. Erdei
  8. K. Polgár
Szeged 2011 HLV: A. Stevanović
  1. T. Molnár-Farkas
  2. B. Tóth
  3. M. Horváth
  4. M. Könczey
  5. N. Gera
  6. Z. Gajdos ▼ 65'
  7. A. Haris
  8. Z. Magyar ▼ 78'
  9. Á. Borvető
  10. Á. Zuigéber ▼ 78'
  11. Á. Papp ▼ 65'

Dự bị 11

  1. P. Nyári ▲ 65'
  2. Z. Óvári ▲ 65'
  3. D. Márkvárt ▲ 78'
  4. M. Palincsár ▲ 78'
  5. B. Bíró
  6. J. Takács
  7. M. Klausz
  8. R. Kővári
  9. R. Nagy
  10. Z. Szilágyi
  11. Á. Simon

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu38
68Ghi được49
58Thủng lưới29
1.58Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn7
37Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu