Gyirmot SE
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Szeged 2011

Gyirmot SE vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 0-1 Szeged 2011 tại NB II, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 1, hòa 3, Szeged 2011 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 23
Sân vận động
Alcufer Stadion, Győr
Phong độ
DWLLW Gyirmot SE
LLWDD Szeged 2011
  1. 15' C. Erdei
  2. HT0-0
  3. 46' D. Kovács M. Hudák
  4. 55' R. Ugrai Z. Gajdos
  5. 60' G. Varga
  6. 70' R. Ugrai
  7. 73' Y. Kichun M. Madarász
  8. 73' 0-1 Z. Szilágyi
  9. 79' L. Kurdics B. Vogyicska
  10. 79' M. Horváth C. Erdei
  11. 85' A. Borveto
  12. 85' C. Novák Á. Borvető
  13. 85' M. Palincsár G. Varga
  14. 88' A. Haris
  15. 88' M. Kelemen M. Katona
  16. 89' M. Sándor B. Mohos
  17. FT0-1

Đội hình

Gyirmot SE HLV: Z. Tamasi
  1. B. Kecskés
  2. D. Hudák
  3. M. Papp
  4. V. Csörgő
  5. Á. Hajdú
  6. Z. Gajdos ▼ 55'
  7. M. Hudák ▼ 46'
  8. M. Madarász ▼ 73'
  9. M. Katona ▼ 88'
  10. R. Horváth
  11. O. Pishchur

Dự bị 11

  1. D. Kovács ▲ 46'
  2. R. Ugrai ▲ 55'
  3. Y. Kichun ▲ 73'
  4. M. Kelemen ▲ 88'
  5. A. Hársfalvi
  6. E. Rusák
  7. M. Adamcsek
  8. M. Helembai
  9. M. Marlen
  10. N. Kiss
  11. O. Cserkuti-Németh
Szeged 2011 HLV: A. Jović
  1. D. Veszelinov
  2. B. Tóth
  3. Z. Szilágyi
  4. M. Kotula
  5. C. Erdei ▼ 79'
  6. D. Márkvárt
  7. A. Haris
  8. G. Varga ▼ 85'
  9. B. Mohos ▼ 89'
  10. Á. Borvető ▼ 85'
  11. B. Vogyicska ▼ 79'

Dự bị 11

  1. L. Kurdics ▲ 79'
  2. M. Horváth ▲ 79'
  3. C. Novák ▲ 85'
  4. M. Palincsár ▲ 85'
  5. M. Sándor ▲ 89'
  6. B. Biben
  7. B. Pa Assan
  8. D. Pejovic
  9. L. Sarr
  10. T. Molnár-Farkas
  11. B. Gera

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
54Ghi được43
53Thủng lưới41
1.5Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn16
29Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu