Szeged 2011 vs Gyirmot SE
Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 1-1 Gyirmot SE tại NB II, 16 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 1, hòa 3, Gyirmot SE thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 4
- Sân vận động
- Szent Gellert Forum, Szeged
- Phong độ
- LLWDD Szeged 2011
- DWLLW Gyirmot SE
- 4' 0-1 D. Hudák
- HT0-1
- 56' M. Adamcsek
- 56' ▲ D. Kovács ▼ M. Madarász
- 56' ▲ Z. Medgyes ▼ R. Takács
- 62' ▲ M. Palincsár ▼ Á. Borvető
- 62' ▲ Z. Óvári ▼ Z. Gajdos
- 66' ▲ B. Pethő ▼ M. Adamcsek
- 70' M. Kovacs
- 72' B. Bíró 1-1
- 76' ▲ M. Radics ▼ Z. Magyar
- 80' B. Toth
- 90'+3 V. Csorgo
- 90'+1 ▲ B. Daru ▼ B. Bíró
- FT1-1
Đội hình
- T. Molnár-Farkas
- B. Tóth
- Z. Szilágyi
- M. Könczey
- N. Gera
- Z. Gajdos ▼ 62'
- P. Nyári
- Z. Magyar ▼ 76'
- D. Prosser
- B. Bíró ▼ 90'
- Á. Borvető ▼ 62'
Dự bị 12
- M. Palincsár ▲ 62'
- Z. Óvári ▲ 62'
- M. Radics ▲ 76'
- B. Daru ▲ 90'
- A. Haris
- D. Acsimovics
- I. Fábiánkovits
- J. Takács
- L. Lestyán
- R. Kővári
- Z. Beronja
- Z. Nagy
- A. Hársfalvi
- D. Hudák
- K. Polgár
- V. Csörgő
- M. Madarász ▼ 56'
- D. Soltész
- M. Kovács
- G. Szőke
- B. Jova
- M. Adamcsek ▼ 66'
- R. Takács ▼ 56'
Dự bị 9
- D. Kovács ▲ 56'
- Z. Medgyes ▲ 56'
- B. Pethő ▲ 66'
- B. Bagó
- E. Rusák
- K. Yevgeniy
- L. Bence
- M. Erdei
- M. Helembai
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 26 | +39 | 73 | |
| 2 | 32 | 66 - 30 | +36 | 64 | |
| 3 | 32 | 61 - 35 | +26 | 63 | |
| 4 | 32 | 31 - 20 | +11 | 56 | |
| 5 | 32 | 52 - 43 | +9 | 49 | |
| 6 | 32 | 45 - 42 | +3 | 45 | |
| 7 | 32 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 8 | 32 | 35 - 37 | -2 | 43 | |
| 9 | 32 | 37 - 34 | +3 | 42 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 42 | |
| 11 | 32 | 27 - 31 | -4 | 40 | |
| 12 | 32 | 34 - 43 | -9 | 40 | |
| 13 | 32 | 40 - 47 | -7 | 38 | |
| 14 | 32 | 26 - 39 | -13 | 36 | |
| 15 | 32 | 19 - 36 | -17 | 35 | |
| 16 | 32 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 17 | 32 | 33 - 56 | -23 | 28 | |
| 18 | 32 | 26 - 63 | -37 | 21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu43
49Ghi được68
29Thủng lưới58
1.29Bàn thắng mỗi trận1.58
19Giữ sạch lưới11
7Trên 2.5 bàn24
26Hiệp hai37