Gyirmot SE
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Szeged 2011

Gyirmot SE vs Szeged 2011

Tỷ số chung cuộc: Gyirmot SE 0-1 Szeged 2011 tại NB II, 26 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Gyirmot SE thắng 2, hòa 5, Szeged 2011 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 18
Sân vận động
Alcufer Stadion, Győr
Trọng tài
C. Pinter
Phong độ
DWLLW Gyirmot SE
LLWDD Szeged 2011
  1. 19' V. Szegi
  2. 30' 0-1 D. Szakály
  3. HT0-1
  4. 46' K. Herjeczki B. Pethő
  5. 68' A. Pintér N. Kundrák
  6. 68' H. Jammeh B. Bíró
  7. 70' D. Soltész M. Kovács
  8. 80' Á. Simon D. Szakály
  9. 84' D. Soltesz
  10. 84' Á. Mayer Z. Medgyes
  11. 84' D. Hudák V. Csörgő
  12. 90'+1 K. Rédling Á. Papp
  13. FT0-1

Đội hình

Gyirmot SE HLV: A. Csertői
  1. A. Hársfalvi
  2. K. Polgár
  3. V. Csörgő ▼ 84'
  4. Á. Vass
  5. P. Nagy
  6. Z. Medgyes ▼ 84'
  7. Á. Hajdú
  8. M. Kovács ▼ 70'
  9. V. Szegi
  10. B. Pethő ▼ 46'
  11. M. Erdei

Dự bị 11

  1. K. Herjeczki ▲ 46'
  2. D. Soltész ▲ 70'
  3. Á. Mayer ▲ 84'
  4. D. Hudák ▲ 84'
  5. A. Nahirnij
  6. B. Bagó
  7. D. Kovács
  8. E. Rusák
  9. M. Major
  10. P. Király
  11. P. Lázár
Szeged 2011 HLV: A. Stevanović
  1. J. Takács
  2. B. Tóth
  3. Z. Szilágyi
  4. A. Temesvári
  5. M. Könczey
  6. D. Szakály ▼ 80'
  7. A. Farkas
  8. Z. Gajdos
  9. B. Bíró ▼ 68'
  10. N. Kundrák ▼ 68'
  11. Á. Papp ▼ 90'

Dự bị 12

  1. A. Pintér ▲ 68'
  2. H. Jammeh ▲ 68'
  3. Á. Simon ▲ 80'
  4. K. Rédling ▲ 90'
  5. B. Vári
  6. L. Szatmári
  7. M. Bitó
  8. R. Kővári
  9. S. Sipos
  10. T. Molnár-Farkas
  11. Z. Beronja
  12. B. Busa

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
75Ghi được53
56Thủng lưới44
1.7Bàn thắng mỗi trận1.23
14Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu