Szeged 2011
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gyirmot SE

Szeged 2011 vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 1-1 Gyirmot SE tại NB II, 29 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 1, hòa 3, Gyirmot SE thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 8
Sân vận động
Szent Gellert Forum, Szeged
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
DWLLW Gyirmot SE
  1. 24' D. Markvart
  2. 37' M. Madarasz
  3. 41' M. Konczey
  4. HT0-0
  5. 46' N. Gera M. Könczey
  6. 46' 0-1 M. Adamcsek
  7. 48' M. Palincsár 1-1
  8. 49' A. Papp
  9. 54' J. Takács T. Molnár-Farkas
  10. 57' M. Adamcsek
  11. 63' L. Sarr Á. Papp
  12. 78' R. Ugrai
  13. 78' Á. Borvető M. Palincsár
  14. 78' B. Mohos O. Földes
  15. 80' B. Lanyi
  16. 81' Z. Szilagyi
  17. 82' V. Szegi M. Madarász
  18. 85' D. Kovacs
  19. 88' Á. Miknyóczki D. Kovács
  20. 88' N. Kiss R. Ugrai
  21. 90'+2 O. Pishchur R. Horváth
  22. FT1-1

Đội hình

Szeged 2011 HLV: M. Boris
  1. T. Molnár-Farkas ▼ 54'
  2. B. Tóth
  3. Z. Szilágyi
  4. D. Pejovic
  5. M. Könczey ▼ 46'
  6. D. Márkvárt
  7. A. Haris
  8. M. Palincsár ▼ 78'
  9. C. Novák
  10. Á. Papp ▼ 63'
  11. O. Földes ▼ 78'

Dự bị 11

  1. N. Gera ▲ 46'
  2. J. Takács ▲ 54'
  3. L. Sarr ▲ 63'
  4. Á. Borvető ▲ 78'
  5. B. Mohos ▲ 78'
  6. A. Lacza
  7. Á. Simon
  8. B. Biben
  9. D. Pruska
  10. G. Varga
  11. M. Horváth
Gyirmot SE HLV: Z. Tamasi
  1. A. Hársfalvi
  2. D. Hudák
  3. V. Csörgő
  4. B. Lányi
  5. Á. Hajdú
  6. M. Madarász ▼ 82'
  7. M. Katona
  8. D. Kovács ▼ 88'
  9. R. Ugrai ▼ 88'
  10. M. Adamcsek
  11. R. Horváth ▼ 90'

Dự bị 9

  1. V. Szegi ▲ 82'
  2. Á. Miknyóczki ▲ 88'
  3. N. Kiss ▲ 88'
  4. O. Pishchur ▲ 90'
  5. B. Kecskés
  6. J. Molnár
  7. M. Helembai
  8. M. Hudák
  9. O. Cserkuti-Németh

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
43Ghi được54
41Thủng lưới53
1.19Bàn thắng mỗi trận1.5
11Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu