Nyiregyhaza
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
MTK Budapest FC

Nyiregyhaza vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 2-0 MTK Budapest FC tại NB II, 5 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 3, hòa 1, MTK Budapest FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 10
Sân vận động
Sényői Focipálya, Sényő
Trọng tài
P. Antal
Phong độ
LWLDL Nyiregyhaza
LDWDL MTK Budapest FC
  1. 29' R. Csősz G. Jánvári
  2. 29' M. Gresó 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' N. Pantovic
  5. 52' B. Farkas 2-0
  6. 54' A. Markus
  7. 58' L. Juhász B. Biben
  8. 58' M. Kovácsréti K. Németh
  9. 58' Máté Kovács R. Lehoczky
  10. 67' S. Medgyes
  11. 73' D. Zsóri I. Bognár
  12. 77' L. Pekár N. Pantović
  13. 80' B. Nagy S. Medgyes
  14. 82' D. Artner B. Farkas
  15. 82' K. Szerető M. Gresó
  16. 84' D. Zsori
  17. FT2-0

Đội hình

Nyiregyhaza HLV: G. Huszák
  1. B. Fejér
  2. Z. Szokol
  3. G. Jánvári ▼ 29'
  4. G. Gengeliczki
  5. Á. Baki
  6. A. Márkus
  7. B. Farkas ▼ 82'
  8. A. Sigér
  9. N. Pantović ▼ 77'
  10. C. Novák
  11. M. Gresó ▼ 82'

Dự bị 9

  1. R. Csősz ▲ 29'
  2. L. Pekár ▲ 77'
  3. D. Artner ▲ 82'
  4. K. Szerető ▲ 82'
  5. A. Herczku
  6. Á. Kovács
  7. M. Torkos
  8. S. Nagy
  9. Myke
MTK Budapest FC HLV: G. Bognár
  1. B. Somodi
  2. S. Medgyes ▼ 80'
  3. Z. Nagy
  4. J. Szépe
  5. B. Varju
  6. R. Lehoczky ▼ 58'
  7. I. Bognár ▼ 73'
  8. S. Mezei
  9. B. Biben ▼ 58'
  10. K. Németh ▼ 58'
  11. M. Futács

Dự bị 8

  1. L. Juhász ▲ 58'
  2. M. Kovácsréti ▲ 58'
  3. Máté Kovács ▲ 58'
  4. D. Zsóri ▲ 73'
  5. B. Nagy ▲ 80'
  6. Á. Zuigeber
  7. M. Palincsár
  8. D. Paulovicz

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu49
52Ghi được124
59Thủng lưới69
1.13Bàn thắng mỗi trận2.53
12Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai60

Đối đầu

Trang trận đấu