MTK Budapest FC
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nyiregyhaza

MTK Budapest FC vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 3-0 Nyiregyhaza tại NB I, 3 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 6, hòa 1, Nyiregyhaza thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 2
Sân vận động
Hidegkuti Nándor Stadion, Budapest
Phong độ
DWDLW MTK Budapest FC
WLDLW Nyiregyhaza
  1. 10' P. Kovács N. Antonov
  2. 24' I. Beriashvili · I. Bognár 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' O. Tamás D. Nagy
  5. 46' Á. Molnár V. Hei
  6. 57' P. Pinte M. Gresó
  7. 57' S. Babić P. Beke
  8. 57' G. Gengeliczki
  9. 76' M. Jurina R. Molnár
  10. 76' Z. Stieber R. Polievka
  11. 77' Z. Stieber 2-0
  12. 78' M. Kovács B. Kesztyűs
  13. 78' Matheus Leoni M. Kovácsréti
  14. 90'+5 Z. Stieber11m 3-0
  15. 90'+4 B. Fejer
  16. FT3-0

Đội hình

MTK Budapest FC HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén
  2. 3N. Antonov ▼ 10'
  3. 24I. Beriashvili
  4. 5Z. Nagy
  5. 22V. Hei ▼ 46'
  6. 2B. Varju
  7. 10I. Bognár
  8. 6M. Kata
  9. 14A. Horváth
  10. 17R. Polievka ▼ 76'
  11. 9R. Molnár ▼ 76'

Dự bị 8

  1. 27P. Kovács ▲ 10'
  2. 23Á. Molnár ▲ 46'
  3. 7Z. Stieber ▲ 76'
  4. 11M. Jurina ▲ 76'
  5. 21G. Kocsis
  6. 16B. Végh
  7. 12A. Csenterics
  8. 26G. Szőke
Nyiregyhaza HLV: K. Timár
  1. 95B. Fejér
  2. 13G. Gengeliczki
  3. 21M. Riashko
  4. 77B. Nagy
  5. 4Á. Alaxai
  6. 88B. Farkas
  7. 93B. Kesztyűs ▼ 78'
  8. 14D. Nagy ▼ 46'
  9. 19M. Gresó ▼ 57'
  10. 99P. Beke ▼ 57'
  11. 23M. Kovácsréti ▼ 78'

Dự bị 11

  1. 33O. Tamás ▲ 46'
  2. 74P. Pinte ▲ 57'
  3. 45S. Babić ▲ 57'
  4. 25Matheus Leoni ▲ 78'
  5. 12M. Kovács ▲ 78'
  6. 7J. Navrátil
  7. 32B. Tóth
  8. 15A. Temesvári
  9. 18B. Oláh
  10. 27M. Eppel
  11. 3R. Jokić

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

52Trận đấu47
90Ghi được50
72Thủng lưới69
1.73Bàn thắng mỗi trận1.06
14Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn20
48Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu