Nyiregyhaza
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
MTK Budapest FC

Nyiregyhaza vs MTK Budapest FC

Tỷ số chung cuộc: Nyiregyhaza 2-0 MTK Budapest FC tại NB I, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nyiregyhaza thắng 3, hòa 1, MTK Budapest FC thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 13
Sân vận động
Városi stadion, Nyíregyháza
Phong độ
WLDLW Nyiregyhaza
DWDLW MTK Budapest FC
  1. 11' N. Kvekveskiri
  2. 24' Á. Baki A. Temesvári
  3. 32' D. Nagy · B. Nagy 1-0
  4. 40' M. Kovácsréti11m 2-0
  5. HT2-0
  6. 58' K. Németh M. Jurina
  7. 58' R. Polievka Á. Molnár
  8. 70' Myke S. Babić
  9. 71' Z. Stieber R. Molnár
  10. 71' B. Végh M. Kosznovszky
  11. 82' Z. Stieber
  12. 83' Y. Toma A. Keita
  13. 83' M. Kovács N. Kvekveskiri
  14. 83' P. Beke M. Kovácsréti
  15. 83' P. Kovács N. Antonov
  16. 88' D. Nagy
  17. 90' A. Baki
  18. FT2-0

Đội hình

Nyiregyhaza HLV: K. Timár
  1. 32B. Tóth
  2. 77B. Nagy
  3. 15A. Temesvári ▼ 24'
  4. 24K. Keresztes
  5. 4Á. Alaxai
  6. 88B. Farkas
  7. 16N. Kvekveskiri ▼ 83'
  8. 8A. Keita ▼ 83'
  9. 14D. Nagy
  10. 45S. Babić ▼ 70'
  11. 23M. Kovácsréti ▼ 83'

Dự bị 12

  1. 44Á. Baki ▲ 24'
  2. 10Myke ▲ 70'
  3. 6Y. Toma ▲ 83'
  4. 12M. Kovács ▲ 83'
  5. 9P. Beke ▲ 83'
  6. 95B. Fejér
  7. 19M. Gresó
  8. 3R. Jokić
  9. 27M. Eppel
  10. 13G. Gengeliczki
  11. 74P. Pinte
  12. 25Matheus Leoni
MTK Budapest FC HLV: D. Horváth
  1. 1P. Demjén
  2. 25T. Kádár
  3. 3N. Antonov ▼ 83'
  4. 24I. Beriashvili
  5. 2B. Varju
  6. 10I. Bognár
  7. 6M. Kata
  8. 8M. Kosznovszky ▼ 71'
  9. 11M. Jurina ▼ 58'
  10. 9R. Molnár ▼ 71'
  11. 23Á. Molnár ▼ 58'

Dự bị 11

  1. 18K. Németh ▲ 58'
  2. 17R. Polievka ▲ 58'
  3. 7Z. Stieber ▲ 71'
  4. 16B. Végh ▲ 71'
  5. 27P. Kovács ▲ 83'
  6. 12A. Csenterics
  7. 14A. Horváth
  8. 13G. Rácz
  9. 5Z. Nagy
  10. 4D. Bobál
  11. 22V. Hei

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ferencvárosi TC
33 64 - 31 +33 69
2
Puskás Akadémia FC
33 58 - 38 +20 66
3
Paks
33 65 - 47 +18 57
4
Győri ETO FC
33 49 - 37 +12 53
5
MTK Budapest FC
33 53 - 47 +6 46
6
Diósgyőri VTK
33 43 - 51 -8 44
7
Újpest FC
33 38 - 44 -6 41
8
Nyiregyhaza
33 31 - 52 -21 36
9
Debreceni VSC
33 52 - 59 -7 34
10
Zalaegerszegi TE
33 35 - 42 -7 34
11
Fehérvár FC
33 34 - 52 -18 31
12
Kecskeméti TE
33 31 - 53 -22 25
Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Qualification Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu52
50Ghi được90
69Thủng lưới72
1.06Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn28
25Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu