MTK Budapest FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nyiregyhaza

MTK Budapest FC vs Nyiregyhaza

Tỷ số chung cuộc: MTK Budapest FC 1-1 Nyiregyhaza tại NB I, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: MTK Budapest FC thắng 6, hòa 1, Nyiregyhaza thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB I · Vòng 32
Phong độ
LDWDL MTK Budapest FC
LWLDL Nyiregyhaza
  1. HT0-0
  2. 46' M. Kovacs
  3. 51' M. Kata
  4. 53' H. Nemeth · K. Nemeth 1-0
  5. 64' M. Kovacsreti N. Antonov
  6. 64' M. Katona M. Dreskovic
  7. 65' A. Temesvari
  8. 67' V. Armalas
  9. 71' M. Tijani
  10. 78' D. Babunski B. Katona
  11. 79' G. Jurek I. Atrok
  12. 79' A. Horvath H. Nemeth
  13. 84' P. Correa V. Jovanov
  14. 86' J. Plsek K. Nemeth
  15. 89' A. Vasiljevic A. Molnar
  16. 90' 1-1 M. Tijani11m
  17. FT1-1

Đội hình

MTK Budapest FC HLV: Mate Pinezits
  1. 47K. Hegyi
  2. 26V. Armalas
  3. 4I. Beriashvili
  4. 25T. Kadar
  5. 30V. Vitalyos
  6. 6M. Kata
  7. 80A. Zeljkovic
  8. 7A. Molnar ▼ 89'
  9. 8H. Nemeth ▼ 79'
  10. 21I. Atrok ▼ 79'
  11. 18K. Nemeth ▼ 86'

Dự bị 12

  1. 24T. Fadgyas
  2. 29J. Balazs
  3. 11M. Jurina
  4. 15I. A. Szeles
  5. 3J. Szepe
  6. 39G. Jurek ▲ 79'
  7. 23J. Plsek ▲ 86'
  8. 2B. Varju
  9. 14A. Horvath ▲ 79'
  10. 27P. Kovacs
  11. 35P. Molnar
  12. 9A. Vasiljevic ▲ 89'
Nyiregyhaza HLV: Tamas Bodog
  1. 57M. Dala
  2. 24V. Jovanov ▼ 84'
  3. 98M. Dreskovic ▼ 64'
  4. 15A. Temesvari
  5. 31L. Katona
  6. 10B. Manner
  7. 12M. Kovacs
  8. 55B. Katona ▼ 78'
  9. 7N. Antonov ▼ 64'
  10. 9M. Kvasina
  11. 26M. Tijani

Dự bị 11

  1. 63D. Kovacs
  2. 32B. Toth
  3. 14D. Nagy
  4. 45S. Babic
  5. 23M. Kovacsreti ▲ 64'
  6. 17B. Olah
  7. 21Z. Vukk
  8. 20D. Babunski ▲ 78'
  9. 44P. Correa ▲ 84'
  10. 70M. Katona ▲ 64'
  11. 66B. Benczenleitner

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Győri ETO FC
33 65 - 30 +35 69
2
Ferencvárosi TC
33 67 - 31 +36 68
3
Paks
33 63 - 46 +17 53
4
Debreceni VSC
33 51 - 41 +10 53
5
Zalaegerszegi TE
33 49 - 43 +6 48
6
Puskás Akadémia FC
33 43 - 43 0 46
7
Újpest FC
33 48 - 57 -9 40
8
Kisvarda FC
33 36 - 49 -13 40
9
Nyiregyhaza
33 47 - 57 -10 40
10
MTK Budapest FC
33 55 - 62 -7 38
11
Diósgyőri VTK
33 39 - 65 -26 28
12
Kazincbarcikai
33 31 - 70 -39 22
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) NB II.

So sánh

42Trận đấu41
78Ghi được59
71Thủng lưới62
1.86Bàn thắng mỗi trận1.44
10Giữ sạch lưới9
30Trên 2.5 bàn24
47Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu